bladdery

/'blædəri/
Học thuật
Thân thiện
bladdery

The child holds a bladdery balloon that floats in the air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như bong bóng, giống như bọng: hình dáng, cấu trúc hoặc tính chất tương tự như một cái bong bóng hoặc một túi chứa đầy không khí hoặc chất lỏng.
    • bong bóng, bọng: Chứa hoặc được tạo thành từ các cấu trúc giống bong bóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bladdery seaweed floated on the surface of the water. (Loài tảo cấu trúc như bong bóng nổi trên mặt nước.)
    • Some plants have bladdery fruits that help them disperse by wind. (Một số loài cây quả dạng bọng giúp chúng phát tán nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả sinh học/thực vật học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của thực vật (như quả, phao nổi) hoặc một số loài sinh vật biển cấu trúc rỗng, chứa khí.
    • The botanist noted the plant's distinctive bladdery seed pods. (Nhà thực vật học ghi nhận những quả hạt dạng bọng đặc trưng của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladder (n): Bàng quang; túi, bọng (chỉ cơ quan hoặc cấu trúc dạng túi).
  • Bladder-like (adj): Giống như cái bọng, tương tự như bàng quang (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vesicular (adj): Dạng túi nhỏ, bọng (thường dùng trong sinh học, y học).
  • Bulbous (adj): Phình ra, dạng củ (nhấn mạnh hình dáng phồng lên).
  • Inflated (adj): Phồng lên, căng phồng (nhấn mạnh trạng thái chứa đầy khí/chất lỏng).
bladdery

The child holds a bladdery balloon that floats in the air.

tính từ
  1. như bong bóng, như bọng
  2. bong bóng, bọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống