bladdery

/'blædəri/
tính từ
  1. như bong bóng, như bọng
  2. bong bóng, bọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bladdery
The child holds a bladdery balloon that floats in the air.