bladder
/'blædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Bọng đái, bàng quang: Một cơ quan rỗng, có tính đàn hồi trong cơ thể, có chức năng chứa nước tiểu trước khi được bài tiết ra ngoài.
- Túi, bong bóng: Một túi mềm, co giãn được, thường chứa chất lỏng hoặc khí, có thể có trong một số loài động vật hoặc được sử dụng trong các đồ vật (như bóng đá).
- (Nghĩa bóng, ít phổ biến) Người huênh hoang rỗng tuếch: Chỉ một người hay khoe khoang, nói nhiều nhưng không có thực chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The urinary bladder stores urine until it is ready to be expelled. (Bọng đái chứa nước tiểu cho đến khi sẵn sàng được đào thải.)
- An infection in the bladder can be very painful. (Nhiễm trùng ở bàng quang có thể rất đau đớn.)
Danh từ (Túi/Bong bóng):
- The football's bladder burst during the game. (Ruột (bong bóng) của quả bóng đá bị vỡ trong trận đấu.)
- Some fish have a swim bladder to control their buoyancy. (Một số loài cá có bong bóng để kiểm soát sự nổi.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Don't listen to him; he's just an old bladder full of hot air. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ là một kẻ huênh hoang rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a bladder like a sieve" (Thành ngữ không chính thức): Chỉ một người đi tiểu rất thường xuyên, không thể nhịn tiểu lâu.
- I can't go on a long car ride without stopping; I have a bladder like a sieve. (Tôi không thể đi xe đường dài mà không dừng lại; tôi đi tiểu liên tục.)
Biến thể và từ liên quan
- Gallbladder (n): Túi mật.
- Stones can form in the gallbladder. (Sỏi có thể hình thành trong túi mật.)
- Swim bladder (n): Bong bóng cá.
- The swim bladder helps the fish stay at a certain depth. (Bong bóng cá giúp cá giữ được ở một độ sâu nhất định.)
- Bladderwrack (n): Một loại tảo biển có các túi khí nhỏ.
- Bladdered (adj, tiếng lóng Anh): Rất say.
- He got completely bladdered at the party. (Anh ta say bí tỉ ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa giải phẫu): Urinary bladder (bọng đái), vesica.
- (Cho nghĩa túi chứa): Sac (túi), vesicle (túi nhỏ, bọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bladder".
Thành ngữ liên quan
- "My bladder is bursting" (Cụm từ thông tục): Tôi buồn tiểu lắm rồi / Tôi mắc tiểu quá.
- Stop the car! My bladder is bursting! (Dừng xe lại! Tôi mắc tiểu quá rồi!)
danh từ
- bong bóng
- ruột (bóng đá)
- người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông
- (giải phẫu) bọng túi
- urinary bladderbọng đái