bladder

/'blædə/
danh từ
  1. bong bóng
  2. ruột (bóng đá)
  3. người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông
  4. (giải phẫu) bọng túi
    • urinary bladder
      bọng đái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bladder"

bladder
The swimmer's bladder helps them stay afloat in the water.