blanchet

tính từ
  1. trắng trẻo, trắng nõn
    • Une main blanchette
      bàn tay trắng nõn
danh từ giống đực
  1. vải len trắng
  2. vải lọc (rượu, thuốc)
  3. (động vật học) aplet, vảy bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

blanchet
Une main blanchette repose délicatement sur une nappe en dentelle.