blanchet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng trẻo, trắng nõn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có màu trắng tinh, trắng mịn và đẹp mắt, thường là về da thịt.
- Danh từ giống đực:
- Vải len trắng: Một loại vải dệt từ len có màu trắng.
- Vải lọc: Một loại vải dùng để lọc các chất lỏng như rượu hoặc thuốc.
- (Động vật học) Cá aplet, cá vảy bạc: Tên gọi của một loài cá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une peau blanchette. (Cô ấy có một làn da trắng nõn.)
- Ses doigts blanchets effleurent les touches du piano. (Những ngón tay trắng trẻo của cô ấy lướt trên các phím đàn piano.)
- Danh từ giống đực:
- Le brasseur utilise un blanchet pour filtrer la bière. (Người thợ ủ bia sử dụng một tấm vải lọc để lọc bia.)
- Ce manteau est fait en blanchet. (Chiếc áo choàng này được làm từ vải len trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blanchet" với tư cách là tính từ thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả trang trọng để nhấn mạnh vẻ đẹp của màu trắng, đặc biệt là trên cơ thể người.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật (như nấu bia, dược phẩm), "blanchet" là một thuật ngữ chỉ vật liệu lọc chuyên dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Blanc (adj): trắng. (Tính từ gốc, phổ biến và có nghĩa rộng hơn).
- Blanchâtre (adj): trắng nhợt, trắng bệch. (Thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Blancheur (n): sự trắng, vẻ trắng. (Danh từ chỉ đặc tính).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa trắng trẻo):
- Blanc: trắng.
- Pâle: nhợt nhạt, xanh xao. (Có thể chỉ sự thiếu sức sống).
- Danh từ (nghĩa vải lọc):
- Filtre en tissu: vải lọc.
- Chiffon à filtrer: vải màn để lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "blanchet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blanchet".
tính từ
- trắng trẻo, trắng nõn
- Une main blanchettebàn tay trắng nõn
danh từ giống đực
- vải len trắng
- vải lọc (rượu, thuốc)
- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc