planchette

Học thuật
Thân thiện
planchette

La planchette est utilisée pour faire du skateboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm ván nhỏ: Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác, mỏng phẳng, kích thước nhỏ.
    • Bàn đạc (dụng cụ viết): Một dụng cụ nhỏ, hình trái tim hoặc hình dạng tương tự, gắn bút chì, được sử dụng trong thực hành cầu (ouija) để viết ra các thông điệp được cho là nguồn gốc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a découpé une petite planchette dans du bois de pin. ( ấy đã cắt một tấm ván nhỏ từ gỗ thông.)
    • Les participants ont placé leurs doigts sur la planchette pendant la séance de spiritisme. (Những người tham gia đặt ngón tay lên bàn đạc trong buổi gọi hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planchette de Ouija": bàn đạc Ouija, thường dùng để chỉ loại bàn đạc in chữ cái số dùng trong cầu .
    • La planchette de Ouija s'est déplacée pour épeler un mot. (Bàn đạc Ouija đã di chuyển để đánh vần một từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Planche (danh từ giống cái): tấm ván (kích thước lớn hơn), tấm bảng.
    • Une planche de bois (Một tấm ván gỗ)
  • Planchette à dessin (cụm danh từ): bảng vẽ nhỏ.
  • Planchette de chocolat (cụm danh từ): thanh sô-cô-la nhỏ, thường hình chữ nhật mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Plaque (danh từ giống cái): tấm, phiến, miếng (vật liệu phẳng mỏng).
  • Tablette (danh từ giống cái): tấm bảng nhỏ, viên (thuốc), thanh (kẹo, sô-cô-la).
planchette

La planchette est utilisée pour faire du skateboard.

danh từ giống cái
  1. tấm ván nhỏ
  2. bàn đạc

Từ gần giống