planchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm ván nhỏ: Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác, mỏng và phẳng, có kích thước nhỏ.
- Bàn đạc (dụng cụ viết): Một dụng cụ nhỏ, hình trái tim hoặc hình dạng tương tự, có gắn bút chì, được sử dụng trong thực hành cầu cơ (ouija) để viết ra các thông điệp được cho là có nguồn gốc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a découpé une petite planchette dans du bois de pin. (Cô ấy đã cắt một tấm ván nhỏ từ gỗ thông.)
- Les participants ont placé leurs doigts sur la planchette pendant la séance de spiritisme. (Những người tham gia đặt ngón tay lên bàn đạc trong buổi gọi hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "planchette de Ouija": bàn đạc Ouija, thường dùng để chỉ loại bàn đạc có in chữ cái và số dùng trong cầu cơ.
- La planchette de Ouija s'est déplacée pour épeler un mot. (Bàn đạc Ouija đã di chuyển để đánh vần một từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Planche (danh từ giống cái): tấm ván (kích thước lớn hơn), tấm bảng.
- Une planche de bois (Một tấm ván gỗ)
- Planchette à dessin (cụm danh từ): bảng vẽ nhỏ.
- Planchette de chocolat (cụm danh từ): thanh sô-cô-la nhỏ, thường hình chữ nhật mỏng.
Từ đồng nghĩa
- Plaque (danh từ giống cái): tấm, phiến, miếng (vật liệu phẳng và mỏng).
- Tablette (danh từ giống cái): tấm bảng nhỏ, viên (thuốc), thanh (kẹo, sô-cô-la).
danh từ giống cái
- tấm ván nhỏ
- bàn đạc