blanchisserie

Học thuật
Thân thiện
blanchisserie

Une femme dépose un sac de linge à la blanchisserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu giặt: Một cơ sở kinh doanh dịch vụ giặt là quần áo, khăn trải giường, v.v. cho khách hàng.
    • Xưởng giặt: Một phân xưởng hoặc nhà máy chuyên thực hiện công việc giặt ủi với quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi phải đi lấy áo sơ mi của mìnhhiệu giặt.)
  • (Khách sạn xưởng giặt riêng cho đồ vải trong nhà.)
  • (Hiệu giặt này cung cấp dịch vụ giặt hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blanchisserie industrielle": xưởng giặt công nghiệp, thường phục vụ cho các khách sạn, bệnh viện hoặc nhà hàng với khối lượng lớn.
    • L'hôpital envoie tous ses draps dans une blanchisserie industrielle. (Bệnh viện gửi tất cả ga trải giường của họ đến một xưởng giặt công nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Blanchisseur / Blanchisseuse (danh từ): thợ giặt (nam / nữ), người làm công việc giặt là.
    • La blanchisseuse repassait le linge avec soin. (Người thợ giặt nữủi đồ vải một cách cẩn thận.)
  • Blanchir (động từ): giặt, làm cho trắng; nghĩa rộngrửa sạch (tiền bất hợp pháp).
    • Elle blanchit le linge à l'eau chaude. ( ấy giặt đồ vải bằng nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavoir (danh từ giống đực): nơi giặt giũ (có thểbến, bãi giặt công cộng bên sông, hoặc hiệu giặt hiện đại).
  • Pressing (danh từ giống đực): hiệu giặt hấp, chuyên về giặt khô (dry cleaning).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "blanchisserie" thường dùng để chỉ cơ sở giặt là nói chung. Trong đời sống hàng ngày, từ "pressing" cũng rất phổ biến để chỉ các cửa hiệu giặt là, đặc biệt nhấn mạnh dịch vụ giặt hấp, là ủi.
  • Không nhầm lẫn với động từ "blanchir" (giặt, làm trắng) hay tính từ "blanc" (màu trắng), mặc dù chúng chung gốc từ liên quan đến màu trắng sạch sau khi giặt.
blanchisserie

Une femme dépose un sac de linge à la blanchisserie.

danh từ giống cái
  1. hiệu giặt
  2. xưởng chuội vải

Từ gần giống