blanchisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ giặt: Người có nghề nghiệp là giặt quần áo, vải vóc cho người khác để kiếm sống. Từ này thường chỉ người đàn ông làm công việc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le blanchisseur travaille à la rivière. (Người thợ giặt làm việc ở bên sông.)
- J'ai donné mon costume au blanchisseur. (Tôi đã đưa bộ com lê của mình cho thợ giặt.)
- Autrefois, le blanchisseur utilisait de la cendre pour laver le linge. (Ngày xưa, người thợ giặt dùng tro để giặt quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blanchisseur de fin": Thợ giặt lành nghề, chuyên giặt những loại vải mỏng manh hoặc quần áo cao cấp.
- Pour cette soie délicate, il faut l'envoyer chez un blanchisseur de fin. (Đối với lụa mỏng manh này, cần phải gửi đến một thợ giặt lành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Blanchisseuse (n.f): Nữ thợ giặt.
- La blanchisseuse repassait les chemises avec soin. (Người thợ giặt nữ là ủi những chiếc áo sơ mi một cách cẩn thận.)
Blanchisserie (n.f): Tiệm giặt, xưởng giặt.
- Il a envoyé son drap à la blanchisserie. (Anh ấy đã gửi tấm ga trải giường của mình đến tiệm giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Laveur (n.m): Người giặt. (Từ này ít phổ biến hơn và có thể chỉ người rửa nói chung).
- Nettoyeur (n.m): Thợ giặt khô, người làm sạch. (Thường dùng trong cụm "nettoyeur à sec" - thợ giặt khô).
Các cụm từ liên quan
- Métier de blanchisseur: Nghề thợ giặt.
- Le métier de blanchisseur était très répandu au siècle dernier. (Nghề thợ giặt đã rất phổ biến vào thế kỷ trước.)
Thành ngữ liên quan
- Être blanc comme un linge de blanchisseur: Trắng như đồ giặt. (Thành ngữ này so sánh màu trắng tinh khiết).
- Après sa maladie, il était blanc comme un linge de blanchisseur. (Sau cơn bệnh, anh ấy trắng bệch như đồ giặt.)