blanquette

Học thuật
Thân thiện
blanquette

Une blanquette de veau mijote doucement dans une grande casserole sur la cuisinière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại rượu vang trắng: Chỉ một loại rượu vang trắng đặc sản, đặc biệt đến từ vùng Languedoc của Pháp.
    • Một món ăn: Trong ẩm thực, "blanquette" là một món hầm (ragu) truyền thống của Pháp, thường được làm từ thịt trắng (như thịt , thịt hoặc thịt cừu non) nấu trong nước sốt kem màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons dégusté une blanquette de Limoux. (Chúng tôi đã thưởng thức một chai rượu vang trắng Blanquette de Limoux.)
    • La blanquette de veau est un plat réconfortant. (Món thịt hầm sốt kemmột món ăn ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blanquette de...": Cụm từ này thường đi kèm với tên vùng (cho rượu) hoặc loại thịt (cho món ăn) để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần chính.
    • La blanquette de Limoux est un vin pétillant. (Rượu Blanquette de Limoux là một loại rượu vang ga.)
    • Préparer une blanquette de poulet. (Chuẩn bị một món hầm sốt kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanquette (danh từ giống đực, hiếm gặp): Đôi khi được dùng để chỉ một loại nho trắng dùng để sản xuất rượu vang Blanquette.
  • Blanquette (tính từ, dạng giống cái của "blanquet"): Có nghĩa là "hơi trắng" hoặc "trắng nhạt", liên quan đến màu sắc của rượu hoặc nước sốt món ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vin: Vin blanc (rượu vang trắng), Crémant (rượu vang trắng ga theo phương pháp truyền thống).
  • Pour le plat: Ragoût blanc (món hầm sốt trắng), Fricassée (món thịt hầm sốt kem, rất gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Être blanc comme une blanquette: Thành ngữ so sánh, có nghĩa là "trắng bệch" hoặc "rất nhợt nhạt", ví dụ như sợ hãi. (Thành ngữ này chơi chữ dựa trên từ "blanc" - màu trắng, trong tên món ăn).
    • Après l'accident, il était blanc comme une blanquette. (Sau vụ tai nạn, anh ta trắng bệch như thịt luộc.)
blanquette

Une blanquette de veau mijote doucement dans une grande casserole sur la cuisinière.

danh từ giống cái
  1. rượu blanket (rượu vang trắng miền Lăng--đốc)
  2. (bếp núc) món ragu thịt trắng

Từ gần giống