blasphémer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Báng bổ, nói lời báng bổ: Hành động nói ra những lời xúc phạm, thiếu tôn trọng đối với những gì được coi là thiêng liêng, đặc biệt là Thượng đế hoặc tôn giáo.
- Xúc phạm đến, chửi rủa: (Nghĩa mở rộng) Hành động lăng mạ, chửi rủa một cách thô tục.
Ngoại động từ:
- Báng bổ: (Từ cũ) Hành động xúc phạm trực tiếp đến một đối tượng thiêng liêng, như một vị thần hay một tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a blasphémé en entrant dans l'église. (Anh ta đã nói lời báng bổ khi bước vào nhà thờ.)
- Ne blasphémez pas ! (Đừng có báng bổ!/ Đừng có chửi thề!)
- Ngoại động từ:
- Blasphémer le nom de Dieu était un crime grave. (Báng bổ danh Chúa là một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blasphémer contre quelqu'un/quelque chose": báng bổ, chửi rủa ai đó/cái gì đó.
- Il blasphémait contre le sort. (Anh ta nguyền rủa số phận.)
- Trong bối cảnh thế tục hiện đại, từ này đôi khi được dùng một cách phóng đại để chỉ việc chỉ trích gay gắt hoặc nói điều gì đó trái với niềm tin phổ biến.
- Blasphémer contre cette idole de la pop, c'est s'exposer à la colère de ses fans. (Chỉ trích thần tượng nhạc pop này đồng nghĩa với việc đối mặt với cơn thịnh nộ của người hâm mộ.)
Biến thể và từ liên quan
- Blasphémateur (danh từ, giống đực) / Blasphématrice (danh từ, giống cái): kẻ báng bổ, người nói lời báng bổ.
- Blasphématoire (tính từ): có tính chất báng bổ.
- Des paroles blasphématoires. (Những lời lẽ báng bổ.)
- Blasphème (danh từ, giống đực): lời báng bổ, hành vi báng bổ.
- Prononcer un blasphème. (Thốt ra một lời báng bổ.)
Từ đồng nghĩa
- Jurer: chửi thề, nói tục (thường ít nghiêm trọng hơn, tập trung vào ngôn từ thô tục hơn là xúc phạm thần thánh).
- Profaner: xúc phạm, làm ô uế điều thiêng liêng (nhấn mạnh vào hành động làm mất đi sự tôn nghiêm).
- Injurier: lăng mạ, xỉ vả (nghĩa rộng, dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
- Pousser des blasphèmes: thốt ra những lời báng bổ.
- Furieux, il poussait des blasphèmes. (Tức giận, anh ta thốt ra những lời báng bổ.)
nội động từ
- báng bổ
- Blasphémer contre le cielbáng bổ trời
- xúc phạm tới
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) báng bổ
- Blasphémer la religionbáng bổ tôn giáo