vénérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tôn kính, kính trọng sâu sắc: Thể hiện sự tôn trọng ngưỡng mộ cao độ đối với một người, một vật hoặc một ý tưởng, thường phẩm chất đạo đức, sự thánh thiện hoặc ý nghĩa lớn lao của đối tượng đó.
    • Tôn sùng, sùng bái: Thể hiện lòng tôn kính mang tính chất tôn giáo hoặc tâm linh đối với một vị thánh, một vị thần hoặc một biểu tượng thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les élèves vénèrent leur vieux professeur pour sa sagesse. (Các học trò tôn kính người thầy già của họ sự khôn ngoan của ông.)
    • Dans cette culture, on vénère les ancêtres. (Trong nền văn hóa này, người ta tôn thờ tổ tiên.)
    • Beaucoup vénèrent ce lieu comme un sanctuaire. (Nhiều người sùng bái nơi này như một thánh địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vénéré comme...": Được tôn sùng như là...
    • Ce philosophe est vénéré comme un guide spirituel. (Triết gia này được tôn sùng như một vị hướng đạo tinh thần.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc tôn giáo để diễn tả sự tôn kínhmức độ cao nhất, thường vượt trên sự kính trọng thông thường ().
Biến thể từ gần giống
  • Vénérable (tính từ): đáng kính, đáng tôn kính (thường dùng cho người cao tuổi, địa vị tôn quý hoặc trong tôn giáo).
    • un vénérable vieillard (một cụ già đáng kính)
  • Vénération (danh từ): lòng tôn kính, sự sùng bái.
    • entourer quelqu'un de vénération (bao bọc ai đó bằng lòng tôn kính)
Từ đồng nghĩa
  • Révérer: tôn kính, sùng kính (từ đồng nghĩa rất gần, mang sắc thái trang trọng).
  • Adorer: thờ phụng, yêu quý đến mức tôn thờ (có thể dùng trong tôn giáo hoặc với nghĩa mạnh mẽ trong đời sống).
  • Honorer: tôn vinh, làm vinh dự (nhấn mạnh đến hành động thể hiện sự kính trọng).
Từ trái nghĩa
  • Mépriser: khinh thường, coi thường.
  • Profaner: xúc phạm, làm ô uế (cái gì đó thiêng liêng).
Thành ngữ liên quan
  • Objet de vénération: Đối tượng được tôn sùng.
    • Ce manuscrit ancien est un objet de vénération. (Bản thảo cổ nàymột đối tượng được tôn sùng.)
ngoại động từ
  1. tôn kính
    • Vénérer un bienfaiteur
      tôn kính một ân nhân
  2. tôn sùng, sùng bái
    • Vénérer un saint
      tôn sùng một vị thánh

Từ trái nghĩa