blasphémer

nội động từ
  1. báng bổ
    • Blasphémer contre le ciel
      báng bổ trời
  2. xúc phạm tới
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) báng bổ
    • Blasphémer la religion
      báng bổ tôn giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa