blastoff

blastoff

The rocket's blastoff was a spectacular sight.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phóng lên, sự khai hỏa (của tên lửa hoặc tàu vũ trụ). - "Blastoff" chỉ thời điểm hoặc hành động một tên lửa hoặc tàu vũ trụ rời khỏi mặt đất để bắt đầu hành trình vào không gian.

dụ sử dụng
  • (Sự phóng lên của tên lửa được lên lịch vào lúc 7 giờ sáng.)
  • (Mọi người đều xem sự phóng lên trên tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blastoff" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc tin tức về không gian, đôi khi mang tính trang trọng hoặc phấn khích.
  • "Countdown to blastoff": Đếm ngược đến thời điểm phóng.
    • The countdown to blastoff has begun. (Cuộc đếm ngược đến sự phóng lên đã bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blast off (cụm động từ): phóng lên (hành động).
    • The spaceship will blast off at noon. (Tàu vũ trụ sẽ phóng lên vào buổi trưa.)
  • Blast (danh từ/động từ): vụ nổ, tiếng nổ; làm nổ.
    • The blast of the rocket was deafening. (Tiếng nổ của tên lửa rất chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Launch (danh từ/động từ): sự phóng, sự khởi động.
    • The launch of the satellite was successful. (Sự phóng vệ tinh đã thành công.)
  • Liftoff (danh từ): sự cất cánh (thường dùng cho tàu vũ trụ).
    • Liftoff occurred exactly on schedule. (Sự cất cánh xảy ra đúng theo lịch trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blast off: phóng lên (hành động).
    • The rocket blasted off into space. (Tên lửa đã phóng lên không gian.)
  • Blast away: bắn liên tiếp, phá hủy.
    • The spacecraft blasted away from the launch pad. (Tàu vũ trụ phóng ra khỏi bệ phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • All systems go for blastoff: mọi hệ thống đã sẵn sàng cho việc phóng.
    • After final checks, it's all systems go for blastoff. (Sau khi kiểm tra cuối cùng, mọi hệ thống đã sẵn sàng cho việc phóng.)