blastoma
Định nghĩa
Danh từ (y học): Blastoma là một loại khối u (u) được cấu tạo từ các tế bào chưa biệt hóa và chưa trưởng thành. Các tế bào này thường giống với các tế bào phôi thai hoặc tế bào gốc, và khối u thường phát triển nhanh chóng, thường gặp ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị một blastoma ở thận.)
- (Một blastoma thường được điều trị bằng sự kết hợp của phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nephroblastoma": một loại blastoma cụ thể ở thận, còn được gọi là u Wilms.
- Nephroblastoma is the most common type of kidney cancer in children. (Nephroblastoma là loại ung thư thận phổ biến nhất ở trẻ em.)
- "Retinoblastoma": một blastoma xảy ra ở võng mạc mắt.
- Retinoblastoma can cause a white glow in the eye of an affected child. (Retinoblastoma có thể gây ra ánh sáng trắng trong mắt của trẻ bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blastomatous (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của blastoma.
- The blastomatous tissue showed rapid cell division. (Mô blastomatous cho thấy sự phân chia tế bào nhanh chóng.)
- Blastogenesis (danh từ): quá trình hình thành các tế bào phôi hoặc các khối u blastoma.
Từ đồng nghĩa
- Khối u phôi thai (embryonal tumor): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm blastoma và các khối u khác có nguồn gốc từ tế bào phôi thai.
- U tế bào chưa biệt hóa (undifferentiated cell tumor): mô tả bản chất tế bào của blastoma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phát triển thành blastoma: (develop into a blastoma)
- In rare cases, a benign growth can develop into a blastoma. (Trong những trường hợp hiếm, một khối u lành tính có thể phát triển thành blastoma.)
- Chẩn đoán blastoma: (diagnose a blastoma)
- The doctor diagnosed the blastoma after performing a biopsy. (Bác sĩ đã chẩn đoán blastoma sau khi thực hiện sinh thiết.)
Thành ngữ liên quan
- "Cơn bão tế bào" (a storm of cells): một cách diễn đạt ẩn dụ để mô tả sự phát triển nhanh chóng và không kiểm soát của các tế bào trong blastoma.
- The blastoma was described as a storm of cells that needed immediate intervention. (Blastoma được mô tả như một cơn bão tế bào cần can thiệp ngay lập tức.)