bluestem
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ bluestem: Một loại cỏ cao có bẹ lá nhẵn, màu xanh lam nhạt, thường được trồng để làm cỏ khô ở Hoa Kỳ.
- Ví dụ: Bluestem is commonly used for hay production in the Great Plains. (Cỏ bluestem thường được dùng để sản xuất cỏ khô ở vùng Đại Bình nguyên.)
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thu hoạch cỏ bluestem vào cuối mùa hè để làm thức ăn cho gia súc.)
- (Cỏ bluestem chuyển sang màu nâu đỏ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Little bluestem" (Schizachyrium scoparium): Một loài phụ của cỏ bluestem, thường mọc ở đồng cỏ khô.
- Little bluestem is a key species in prairie restoration projects. (Cỏ bluestem nhỏ là loài chủ chốt trong các dự án phục hồi đồng cỏ.)
"Big bluestem" (Andropogon gerardii): Loài cỏ bluestem cao nhất, có thể đạt tới 2-3 mét.
- Big bluestem dominated the tallgrass prairie before agriculture. (Cỏ bluestem lớn chiếm ưu thế ở đồng cỏ cao trước khi nông nghiệp phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluestem grass (cụm danh từ): Cùng nghĩa với "bluestem".
- Bluestem grass provides excellent erosion control on slopes. (Cỏ bluestem giúp kiểm soát xói mòn hiệu quả trên các sườn dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Andropogon: Tên chi thực vật chứa loài cỏ bluestem.
- Andropogon gerardii is the scientific name for big bluestem. (Andropogon gerardii là tên khoa học của cỏ bluestem lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bluestem".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bluestem".