blastula

blastula

A scientist points to a blastula in a diagram during a biology lecture.

Định nghĩa

Danh từ: (sinh học) Phôi nanggiai đoạn đầu của phôi thai, được hình thành sau quá trình phân cắt của trứng đã thụ tinh. Ở giai đoạn này, phôi một khối cầu rỗng chứa đầy chất lỏng, với thành cầu được cấu tạo bởi một lớp tế bào duy nhất. Giai đoạn phôi nang xảy ra khoảng 8 ngày sau khi thụ tinh, đây thời điểm phôi bắt đầu làm tổ trong thành tử cung.

dụ sử dụng
  • (Phôi nang một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của phôi thai.)
  • (Sau khi thụ tinh, hợp tử trải qua quá trình phân cắt để hình thành phôi nang.)
  • (Sự làm tổ của phôi nang vào thành tử cung xảy ra khoảng tám ngày sau khi thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blastula stage": giai đoạn phôi nang.
    • The blastula stage is characterized by the formation of a blastocoel. (Giai đoạn phôi nang được đặc trưng bởi sự hình thành của khoang phôi nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastocyst (danh từ): phôi nang (thuật ngữ thường dùng cho động vật , bao gồm cả con người, khi phôi nang đã sự phân hóa tế bào rõ rệt hơn).
    • The blastocyst implants in the uterus. (Phôi nang làm tổ trong tử cung.)
  • Blastula (số nhiều: blastulae hoặc blastulas): dạng số nhiều của từ này.
  • Blastulation (danh từ): quá trình hình thành phôi nang.
    • Blastulation follows cleavage in embryonic development. (Quá trình hình thành phôi nang diễn ra sau quá trình phân cắt trong sự phát triển phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phôi nang: đây bản dịch tiếng Việt chính xác của "blastula".
  • Túi phôi: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để chỉ phôi nang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "blastula" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "blastula".