placidly

placidly

She answered the questions placidly while sitting in the garden.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách êm ả, điềm tĩnh, không xáo động; với thái độ bình thản hiền hòa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đặt câu hỏi, ấy trả lời một cách điềm tĩnh.)
  • (Biển lúc này lấp lánh êm ả trước mắt chúng tôi.)
  • (Đứa bé ngủ yên bình trong nôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "placidly accept": chấp nhận một cách bình thản, không phản kháng.
    • He placidly accepted the criticism without any argument. (Anh ấy bình thản chấp nhận lời chỉ trích không tranh luận.)
  • "placidly observe": quan sát một cách yên lặng, không can thiệp.
    • The old man placidly observed the children playing in the park. (Ông già yên lặng quan sát trẻ chơi trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Placid (tính từ): yên tĩnh, điềm tĩnh, không bị kích động.
    • The lake was placid and mirror-like. (Mặt hồ yên tĩnh như gương.)
  • Placidity (danh từ): sự yên tĩnh, sự điềm tĩnh.
    • Her placidity in the face of danger impressed everyone. (Sự điềm tĩnh của ấy trước nguy hiểm đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Serenely: một cách thanh thản, an nhiên.
  • Peacefully: một cách hòa bình, yên ả.
  • Tranquilly: một cách tĩnh lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "placidly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "go on placidly" (tiếp diễn một cách yên bình).
    • Life went on placidly in the small village. (Cuộc sống tiếp diễn yên bình trong ngôi làng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "placidly". Tuy nhiên, khái niệm "placidly" thường được diễn tả qua thành ngữ "take it easy" (thư thả, không lo lắng).