blear-eyed

/'bliəraid/
Học thuật
Thân thiện
blear-eyed

A student rubs his blear-eyed face after studying all night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ mắt, mắt mờ: Chỉ trạng thái mắt bị mờ, nhìn không , thường do mệt mỏi, buồn ngủ, khóc, hoặc bệnh tật.
    • U , đần độn (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái tinh thần mơ hồ, không tỉnh táo, thiếu sáng suốt, như thể mắt đang mờ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mờ mắt sau nhiều giờ đọc chữ in nhỏ.)
  • (Người đàn ông mắt mờ loạng choạng bước ra khỏi quán bar vào đêm khuya.)
  • ( ấy đưa ra một cái nhìn u , vẫn còn nửa tỉnh nửa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blear-eyed with sleep/exhaustion": mờ mắt buồn ngủ/kiệt sức.
    • The students were blear-eyed with exhaustion after the all-night study session. (Các sinh viên mờ mắt kiệt sức sau buổi học thâu đêm.)
  • "blear-eyed confusion": sự mơ hồ, lẫn.
    • He stared in blear-eyed confusion at the complicated instructions. (Anh ta nhìn chằm chằm vào hướng dẫn phức tạp với vẻ mơ hồ, lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleary (adj): mờ, nhòe (thường dùng cho mắt hoặc tầm nhìn).
    • bleary eyes (đôi mắt mờ)
  • Blearily (adv): một cách mờ mịt.
    • He looked blearily at the clock. (Anh ta nhìn đồng hồ một cách mờ mịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Blurred-eyed: mắt mờ.
  • Sleepy-eyed: mắt buồn ngủ.
  • Groggy: choáng váng, lảo đảo ( mệt hoặc thiếu ngủ).
Thành ngữ liên quan
  • To have bleary eyes: đôi mắt mờ.
    • Waking up early always makes me have bleary eyes. (Thức dậy sớm luôn khiến tôi đôi mắt mờ.)
blear-eyed

A student rubs his blear-eyed face after studying all night.

tính từ
  1. mờ mắt
  2. u , đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự