blear-eyed
/'bliəraid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ mắt, mắt mờ: Chỉ trạng thái mắt bị mờ, nhìn không rõ, thường do mệt mỏi, buồn ngủ, khóc, hoặc bệnh tật.
- U mê, đần độn (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái tinh thần mơ hồ, không tỉnh táo, thiếu sáng suốt, như thể mắt đang mờ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mờ mắt sau nhiều giờ đọc chữ in nhỏ.)
- (Người đàn ông mắt mờ loạng choạng bước ra khỏi quán bar vào đêm khuya.)
- (Cô ấy đưa ra một cái nhìn u mê, vẫn còn nửa tỉnh nửa mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blear-eyed with sleep/exhaustion": mờ mắt vì buồn ngủ/kiệt sức.
- The students were blear-eyed with exhaustion after the all-night study session. (Các sinh viên mờ mắt vì kiệt sức sau buổi học thâu đêm.)
- "blear-eyed confusion": sự mơ hồ, lú lẫn.
- He stared in blear-eyed confusion at the complicated instructions. (Anh ta nhìn chằm chằm vào hướng dẫn phức tạp với vẻ mơ hồ, lú lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleary (adj): mờ, nhòe (thường dùng cho mắt hoặc tầm nhìn).
- bleary eyes (đôi mắt mờ)
- Blearily (adv): một cách mờ mịt.
- He looked blearily at the clock. (Anh ta nhìn đồng hồ một cách mờ mịt.)
Từ đồng nghĩa
- Blurred-eyed: mắt mờ.
- Sleepy-eyed: mắt buồn ngủ.
- Groggy: choáng váng, lảo đảo (vì mệt hoặc thiếu ngủ).
Thành ngữ liên quan
- To have bleary eyes: có đôi mắt mờ.
- Waking up early always makes me have bleary eyes. (Thức dậy sớm luôn khiến tôi có đôi mắt mờ.)
tính từ
- mờ mắt
- u mê, đần độn