blear
/bliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ, không nhìn rõ (về mắt): Trạng thái mắt bị mờ, nhòe, không thể nhìn rõ ràng, thường do mệt mỏi, khóc, hoặc bệnh tật.
- Lờ mờ, không rõ ràng (về hình ảnh, đường nét): Mô tả thứ gì đó không sắc nét, bị nhòe hoặc khó phân biệt.
- Không minh mẫn, u mê (về trí óc): Trạng thái tinh thần mệt mỏi, mơ hồ, thiếu sự tỉnh táo và sáng suốt.
Ngoại động từ:
- Làm mờ (mắt): Hành động khiến cho thị lực trở nên mờ đi, không còn rõ ràng.
- Làm cho lờ mờ: Hành động làm một hình ảnh hoặc đường nét trở nên không rõ ràng, bị nhòe.
- Làm u mê, làm đần độn (trí óc): Hành động khiến tâm trí trở nên mụ mị, kém minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After reading all night, his eyes were blear and red. (Sau khi đọc sách cả đêm, mắt anh ấy đỏ và mờ.)
- The blear outline of the mountains was visible through the morning mist. (Đường nét lờ mờ của những ngọn núi có thể thấy được qua làn sương sớm.)
- A blear mind cannot make good decisions. (Một trí óc u mê không thể đưa ra quyết định sáng suốt.)
Ngoại động từ:
- Tears bleared her vision as she read the sad letter. (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy khi cô đọc lá thư buồn.)
- The artist deliberately bleared the edges of the painting to create a dreamy effect. (Họa sĩ cố ý làm nhòe các cạnh của bức tranh để tạo hiệu ứng mơ màng.)
- The monotonous lecture bleared the students' minds. (Bài giảng đơn điệu đã làm u mê tâm trí của các sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bleared" (quá khứ phân từ, dùng như tính từ): Ở trạng thái đã bị làm cho mờ.
- With bleared eyes, he stumbled out of the dark room. (Với đôi mắt đã bị làm cho mờ đi, anh ta loạng choạng bước ra khỏi căn phòng tối.)
"To blear someone's eyes": Làm mờ mắt ai (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như đánh lừa).
- Do not let sweet words blear your eyes to the truth. (Đừng để những lời ngon ngọt làm mờ mắt bạn trước sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Bleary (adj): Mờ, nhòe (thường dùng phổ biến hơn "blear" với nghĩa mắt mờ do mệt mỏi).
- He looked at me with bleary eyes after waking up. (Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt mờ nhòe sau khi thức dậy.)
Blur (v/n): Làm nhòe, vết nhòe (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (mắt mờ): Dim, blurry, foggy.
- Tính từ (trí óc u mê): Dull, foggy, muddled.
- Động từ (làm mờ): Blur, dim, obscure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- None specifically with "blear": Từ "blear" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ diễn đạt ý tương tự thường dùng từ "bleary" (như "bleary-eyed") hoặc "blur".
tính từ
- mờ; không nhìn rõ (nắt)
- lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...)
- không minh mẫn, u mê, đần độn (trí óc)
ngoại động từ
- làm mờ (mắt)
- làm cho lờ mờ
- làm u mê, làm đần độn