blear

/bliə/
Học thuật
Thân thiện
blear

The fog blears my vision as I walk along the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mờ, không nhìn (về mắt): Trạng thái mắt bị mờ, nhòe, không thể nhìn rõ ràng, thường do mệt mỏi, khóc, hoặc bệnh tật.
    • Lờ mờ, không rõ ràng (về hình ảnh, đường nét): Mô tả thứ đó không sắc nét, bị nhòe hoặc khó phân biệt.
    • Không minh mẫn, u (về trí óc): Trạng thái tinh thần mệt mỏi, mơ hồ, thiếu sự tỉnh táo sáng suốt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm mờ (mắt): Hành động khiến cho thị lực trở nên mờ đi, không còn rõ ràng.
    • Làm cho lờ mờ: Hành động làm một hình ảnh hoặc đường nét trở nên không rõ ràng, bị nhòe.
    • Làm u , làm đần độn (trí óc): Hành động khiến tâm trí trở nên mụ mị, kém minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After reading all night, his eyes were blear and red. (Sau khi đọc sách cả đêm, mắt anh ấy đỏ mờ.)
    • The blear outline of the mountains was visible through the morning mist. (Đường nét lờ mờ của những ngọn núi có thể thấy được qua làn sương sớm.)
    • A blear mind cannot make good decisions. (Một trí óc u không thể đưa ra quyết định sáng suốt.)
  • Ngoại động từ:

    • Tears bleared her vision as she read the sad letter. (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của ấy khi đọc thư buồn.)
    • The artist deliberately bleared the edges of the painting to create a dreamy effect. (Họa sĩ cố ý làm nhòe các cạnh của bức tranh để tạo hiệu ứng mơ màng.)
    • The monotonous lecture bleared the students' minds. (Bài giảng đơn điệu đã làm u tâm trí của các sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleared" (quá khứ phân từ, dùng như tính từ): Ở trạng thái đã bị làm cho mờ.

    • With bleared eyes, he stumbled out of the dark room. (Với đôi mắt đã bị làm cho mờ đi, anh ta loạng choạng bước ra khỏi căn phòng tối.)
  • "To blear someone's eyes": Làm mờ mắt ai (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như đánh lừa).

    • Do not let sweet words blear your eyes to the truth. (Đừng để những lời ngon ngọt làm mờ mắt bạn trước sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleary (adj): Mờ, nhòe (thường dùng phổ biến hơn "blear" với nghĩa mắt mờ do mệt mỏi).

    • He looked at me with bleary eyes after waking up. (Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt mờ nhòe sau khi thức dậy.)
  • Blur (v/n): Làm nhòe, vết nhòe (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (mắt mờ): Dim, blurry, foggy.
  • Tính từ (trí óc u ): Dull, foggy, muddled.
  • Động từ (làm mờ): Blur, dim, obscure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • None specifically with "blear": Từ "blear" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ diễn đạt ý tương tự thường dùng từ "bleary" (như "bleary-eyed") hoặc "blur".
blear

The fog blears my vision as I walk along the path.

tính từ
  1. mờ; không nhìn (nắt)
  2. lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...)
  3. không minh mẫn, u , đần độn (trí óc)
ngoại động từ
  1. làm mờ (mắt)
  2. làm cho lờ mờ
  3. làm u , làm đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "blear"

Từ có nhắc đến "blear"