blindage

/'blaindidʤ/
Học thuật
Thân thiện
blindage

Un soldat vérifie le blindage de son véhicule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bọc sắt; vỏ sắt: Lớp vỏ bảo vệ bằng kim loại, thườngthép, được sử dụng để bảo vệ khỏi đạn, mảnh đạn hoặc các tác động vật lý khác.
    • Sự chống khung (cho hầm khỏi sụp): Hệ thống khung hoặc kết cấu chống đỡ bên trong các công trình ngầm (như hầm, hào) để ngăn chúng bị sụp đổ.
    • (Điện học, radiô) Sự chắn, sự che: Kỹ thuật hoặc vật liệu được sử dụng để ngăn chặn nhiễu điện từ hoặc để cách ly các thành phần điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le blindage du char est très épais. (Vỏ sắt của xe tăng rất dày.)
    • Les ingénieurs ont renforcé le blindage de la tranchée. (Các kỹ đã gia cố sự chống khung cho chiến hào.)
    • Ce câble nécessite un blindage contre les interférences. (Sợi cáp này cần sự chắn chống nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blindage électromagnétique": Sự che chắn điện từ, kỹ thuật bảo vệ thiết bị khỏi nhiễu sóng điện từ.

    • Le blindage électromagnétique est crucial pour les équipements sensibles. (Sự che chắn điện từrất quan trọng đối với các thiết bị nhạy cảm.)
  • "Blindage psychologique": (Nghĩa ẩn dụ) Sự tự vệ về mặt tâm lý, một cơ chế bảo vệ bản thân khỏi các tổn thương tinh thần.

    • Il a développé un blindage psychologique après ces épreuves. (Anh ấy đã phát triển một sự tự vệ tâmsau những thử thách đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Blinder (động từ): Bọc thép, gia cố bằng lớp vỏ bảo vệ.

    • Ils vont blinder la porte du coffre. (Họ sẽ bọc thép cho cửa kho báu.)
  • Blindé (tính từ): Được bọc thép; (thông tục) rất ngạc nhiên, sốc.

    • Un véhicule blindé. (Một chiếc xe được bọc thép.)
    • Je suis resté blindé par la nouvelle. (Tôi đã bị sốc bởi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection (n): Sự bảo vệ.
  • Cuirasse (n): Áo giáp, vỏ giáp (thường dùng cho tàu chiến hoặc theo nghĩa bóng).
  • Écran (n): Màn chắn, tấm chắn (đặc biệt về điện từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "blindage".)

Thành ngữ liên quan
  • À l'épreuve des balles: Chống đạn (có thể dùng để mô tả chức năng của "blindage").
    • Une vitre à l'épreuve des balles. (Một tấm kính chống đạn.)
blindage

Un soldat vérifie le blindage de son véhicule.

danh từ giống đực
  1. sự bọc sắt; vỏ sắt
  2. sự chống khung (cho hầm khỏi sụp)
  3. (điện học, radiô) sự chắn, sự che

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blindage"