blindage

/'blaindidʤ/
danh từ giống đực
  1. sự bọc sắt; vỏ sắt
  2. sự chống khung (cho hầm khỏi sụp)
  3. (điện học, radiô) sự chắn, sự che

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blindage"

blindage
Un soldat vérifie le blindage de son véhicule.