blindly
/'blaindli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mù quáng, không suy nghĩ: Hành động mà không có sự cân nhắc, phân tích hoặc hiểu biết đầy đủ về hậu quả.
- Một cách mò mẫm, không nhìn thấy: Hành động trong tình trạng không thể nhìn thấy, hoặc không dựa trên thông tin rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He followed the instructions blindly without questioning their logic. (Anh ấy làm theo chỉ dẫn một cách mù quáng mà không thắc mắc về tính logic của chúng.)
- In the pitch-black room, she reached out blindly for the light switch. (Trong căn phòng tối đen như mực, cô ấy mò mẫm tìm công tắc đèn.)
- Investing blindly in a trend can lead to significant financial loss. (Đầu tư mù quáng vào một xu hướng có thể dẫn đến tổn thất tài chính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trust blindly": tin tưởng một cách mù quáng.
- It is unwise to trust a stranger blindly. (Thật không khôn ngoan khi tin tưởng một người lạ một cách mù quáng.)
"to obey blindly": tuân theo một cách mù quáng.
- A good soldier follows orders, but a great one does not obey blindly. (Một người lính tốt thì tuân theo mệnh lệnh, nhưng một người lính vĩ đại thì không tuân theo một cách mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
Blind (adj): mù, mù quáng.
- He is blind to his own faults. (Anh ta mù quáng trước những lỗi lầm của chính mình.)
Blindness (n): sự mù lòa; tình trạng mù quáng.
- His blindness to the risks involved caused the project to fail. (Sự mù quáng của anh ta trước những rủi ro liên quan đã khiến dự án thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Unthinkingly: một cách thiếu suy nghĩ.
- Unseeingly: một cách không nhìn thấy, mò mẫm.
- Uncritically: một cách không có phê phán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "blindly".)
Thành ngữ liên quan
Love is blind: Tình yêu là mù quáng.
- He doesn't see her flaws at all; love is blind. (Anh ta hoàn toàn không nhìn thấy khuyết điểm của cô ấy; tình yêu là mù quáng mà.)
Turn a blind eye: Giả vờ không nhìn thấy, làm ngơ.
- The manager turned a blind eye to the minor safety violations. (Người quản lý đã làm ngơ trước những vi phạm an toàn nhỏ.)
phó từ
- mù, mù quáng
- mò mẫm