bluntly
/'blʌntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thẳng thừng, trực tiếp, không vòng vo: Cách nói hoặc hành động một cách trực tiếp, rõ ràng, thường không quan tâm nhiều đến việc có thể gây khó chịu hay tổn thương cho người nghe.
- Một cách lỗ mãng, thô lỗ: Cách diễn đạt thiếu tế nhị, không giữ ý tứ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- To put it bluntly, your work is not good enough. (Nói thẳng ra thì công việc của bạn chưa đủ tốt.)
- She bluntly refused his invitation. (Cô ấy thẳng thừng từ chối lời mời của anh ta.)
- He told me bluntly that I was wrong. (Anh ấy nói với tôi một cách thẳng thừng rằng tôi đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak bluntly": nói thẳng, nói toạc ra.
- Speaking bluntly, the company is facing bankruptcy. (Nói thẳng ra thì công ty đang đối mặt với phá sản.)
"to state something bluntly": tuyên bố điều gì một cách thẳng thừng.
- The report states bluntly that the system has failed. (Báo cáo tuyên bố thẳng thừng rằng hệ thống đã thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Blunt (tính từ): thẳng thừng, cùn.
- He has a very blunt manner. (Anh ta có cách cư xử rất thẳng thừng.)
- a blunt knife (một con dao cùn)
Từ đồng nghĩa
- Frankly: một cách thẳng thắn, thành thật.
- Directly: một cách trực tiếp.
- Plainly: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Brusquely: một cách cộc lốc, lỗ mãng.
Từ trái nghĩa
- Diplomatically: một cách khéo léo, ngoại giao.
- Tactfully: một cách tế nhị, khôn khéo.
- Indirectly: một cách gián tiếp, vòng vo.
phó từ
- lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo