bluntly

/'blʌntli/
phó từ
  1. lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bluntly"

bluntly
He answered the question bluntly.