blissfulness
/'blisfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái hạnh phúc tột độ, niềm sung sướng trọn vẹn: "Blissfulness" chỉ một cảm giác hạnh phúc sâu sắc, hoàn toàn và yên bình, thường mang tính chất thanh thản và viên mãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blissfulness of a quiet morning with a cup of coffee is priceless. (Niềm hạnh phúc của một buổi sáng yên tĩnh với tách cà phê là vô giá.)
- After years of hard work, she finally found blissfulness in her retirement. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng bà ấy đã tìm thấy sự an lạc hạnh phúc trong những năm nghỉ hưu.)
- The painting captures the blissfulness of the mother holding her newborn child. (Bức tranh ghi lại niềm hạnh phúc ngập tràn của người mẹ khi ôm đứa con mới chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of blissfulness": Một trạng thái hạnh phúc viên mãn.
- Meditation helps him achieve a state of blissfulness. (Thiền định giúp anh ấy đạt được trạng thái hạnh phúc an lạc.)
"Sheer/Utter blissfulness": Sự hạnh phúc thuần khiết/tuyệt đối.
- Lying on the beach under the sun was sheer blissfulness. (Nằm trên bãi biển dưới ánh nắng là một sự hạnh phúc thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Blissful (tính từ): hạnh phúc, sung sướng.
- They spent a blissful holiday together. (Họ đã có một kỳ nghỉ hạnh phúc bên nhau.)
Bliss (danh từ): niềm hạnh phúc lớn, sự sung sướng.
- Ignorance is bliss. (Không biết thì hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Happiness: Hạnh phúc (nghĩa chung, có thể ít mãnh liệt hơn).
- Joy: Niềm vui sướng.
- Ecstasy: Trạng thái mê ly, ngây ngất (thường mạnh hơn và có thể mang tính thể chất hoặc tinh thần cao độ).
- Felicity: Hạnh phúc, sự diễn đạt khéo léo (nghĩa hạnh phúc mang tính trang trọng, văn chương).
Thành ngữ liên quan
"Marital blissfulness": Hạnh phúc lứa đôi.
- They have enjoyed many years of marital blissfulness. (Họ đã tận hưởng nhiều năm hạnh phúc lứa đôi.)
"Domestic blissfulness": Hạnh phúc gia đình.
- After traveling the world, he longed for simple domestic blissfulness. (Sau khi du lịch vòng quanh thế giới, anh ấy khao khát một hạnh phúc gia đình giản đơn.)
danh từ
- niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng