bliss

/blis/
danh từ
  1. hạnh phúc; niềm vui sướng nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bliss"

Từ có nhắc đến "bliss"

bliss
A baby sleeps in blissful peace.