bliss

/blis/
Học thuật
Thân thiện
bliss

A baby sleeps in blissful peace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạnh phúc tột cùng, niềm vui sướng trọn vẹn: "bliss" chỉ một trạng thái hạnh phúc hoàn hảo sâu sắc, thường mang tính chất tuyệt đối thanh thản.
    • Sự sung sướng, sự mãn nguyện tuyệt đối: "bliss" cũng có thể miêu tả cảm giác thỏa mãn an lạc đến mức cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple found marital bliss in their new home. (Cặp đôi tìm thấy hạnh phúc lứa đôi trong ngôi nhà mới của họ.)
    • After a long day, a hot bath is pure bliss. (Sau một ngày dài, một bồn tắm nước nóng niềm hạnh phúc thuần khiết.)
    • She felt a sense of bliss as she listened to the music. ( ấy cảm thấy một cảm giác hạnh phúc khi lắng nghe bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ignorance is bliss": Ngu si hưởng thái bình / Không biết thì thanh thản.

    • Sometimes, not knowing the truth is better; ignorance is bliss. (Đôi khi, không biết sự thật lại tốt hơn; ngu si hưởng thái bình.)
  • "Wedded bliss": Hạnh phúc hôn nhân.

    • They are enjoying their first year of wedded bliss. (Họ đang tận hưởng năm đầu tiên của hạnh phúc hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Blissful (tính từ): hạnh phúc tột độ, đầy hân hoan.

    • We spent a blissful week at the beach. (Chúng tôi đã trải qua một tuần hạnh phúc tuyệt vờibãi biển.)
  • Blissfully (trạng từ): một cách hạnh phúc, vui sướng.

    • She was blissfully unaware of the problem. ( ấy hạnh phúc không hề hay biết về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstasy: sự ngây ngất, niềm hân hoan cực độ.
  • Joy: niềm vui, hạnh phúc.
  • Felicity: hạnh phúc, sự mãn nguyện (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bliss" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A state of bliss": Một trạng thái hạnh phúc hoàn toàn.

    • Meditation helps him achieve a state of bliss. (Thiền giúp anh ấy đạt được trạng thái hạnh phúc hoàn toàn.)
  • "Bliss out" (thành ngữ thông tục): Thư giãn cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, thỏa mãn.

    • I just want to stay home and bliss out this weekend. (Tôi chỉ muốnnhà thư giãn hạnh phúc vào cuối tuần này.)
bliss

A baby sleeps in blissful peace.

danh từ
  1. hạnh phúc; niềm vui sướng nhất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bliss"

Từ có nhắc đến "bliss"