blitzkrieg

/'blitskri:g/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiến tranh chớp nhoáng: Một chiến lược quân sự nhằm đạt được chiến thắng nhanh chóng thông qua các cuộc tấn công bất ngờ, dồn dập phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng thiết giáp, bộ binh không quân.
    • Cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng: Một cuộc tấn công nhanh, mạnh bất ngờ nhằm áp đảo đối phương ngay lập tức, thường được sử dụng trong các bối cảnh phi quân sự để mô tả một chiến dịch hoặc hành động dồn dập.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Tiến hành một cuộc chiến tranh chớp nhoáng: Hành động tấn công một cách nhanh chóng bất ngờ để giành chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu trước khi đối phương kịp phản ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The German army's use of blitzkrieg was highly effective in the early years of World War II. (Việc quân đội Đức sử dụng chiến tranh chớp nhoáng đã rất hiệu quả trong những năm đầu của Thế chiến thứ hai.)
    • The company launched a marketing blitzkrieg to dominate the market before its competitors could react. (Công ty đã phát động một cuộc tấn công marketing chớp nhoáng để thống trị thị trường trước khi các đối thủ có thể phản ứng.)
  • Động từ:

    • The general planned to blitzkrieg the enemy's capital. (Vị tướng đã lên kế hoạch tấn công chớp nhoáng vào thủ đô của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blitzkrieg tactics": Các chiến thuật chiến tranh chớp nhoáng.

    • Their success was attributed to innovative blitzkrieg tactics. (Thành công của họ được cho nhờ những chiến thuật chiến tranh chớp nhoáng sáng tạo.)
  • "A blitzkrieg of information": Một cuộc tấn công ồ ạt thông tin.

    • The political campaign began with a blitzkrieg of information across all media platforms. (Chiến dịch chính trị bắt đầu bằng một cuộc tấn công thông tin ồ ạt trên tất cả các nền tảng truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Blitz (n): Một từ rút gọn thông dụng của "blitzkrieg", thường dùng để chỉ một cuộc tấn công dữ dội hoặc một giai đoạn hoạt động căng thẳng, đặc biệt trong thể thao hoặc quảng cáo.
    • The team's offensive blitz in the final minutes won them the game. (Đợt tấn công dồn dập của đội trong những phút cuối đã giúp họ thắng trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Lightning war: Chiến tranh tia chớp (nghĩa dịch trực tiếp).
    • Sudden attack: Cuộc tấn công bất ngờ.
    • Swift offensive: Cuộc tấn công nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blitzkrieg".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blitzkrieg".

danh từ
  1. chiến tranh chớp nhoáng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng (bằng không quân thiết giáp phối hợp)

Từ đồng nghĩa