rash

/ræʃ/
Học thuật
Thân thiện
rash

A rash driver speeds through a quiet neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chứng phát ban: Một tình trạng da liễu với nhiều nốt mẩn đỏ, thường do dị ứng, nhiễm trùng hoặc phản ứng với thuốc.
    • Một loạt sự việc khó chịu xảy ra liên tiếp: Dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc hiện tượng tiêu cực xảy ra cùng lúc hoặc trong thời gian ngắn.
  2. Tính từ:

    • Hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ: Hành động không cân nhắc cẩn thận về hậu quả hoặc rủi ro.
    • Liều lĩnh, bừa bãi: Thể hiện sự liều lĩnh, coi thường sự an toàn hoặc các quy tắc thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby developed a rash after eating eggs. (Em bé bị phát ban sau khi ăn trứng.)
    • There has been a rash of burglaries in the neighborhood this month. (Đã một loạt vụ trộm trong khu phố vào tháng này.)
  • Tính từ:

    • Don't make a rash decision; take your time to think. (Đừng đưa ra quyết định hấp tấp; hãy dành thời gian suy nghĩ.)
    • It was rash of him to quit his job without having another one lined up. (Anh ấy thật liều lĩnh khi bỏ việc chưa công việc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a rash moment": Trong một phút hấp tấp, thiếu suy nghĩ.

    • In a rash moment, I agreed to lend him a large sum of money. (Trong một phút hấp tấp, tôi đã đồng ý cho anh ta mượn một khoản tiền lớn.)
  • "Break out in a rash": Nổi mẩn, phát ban (trên da).

    • My skin breaks out in a rash whenever I use that detergent. (Da tôi nổi mẩn mỗi khi tôi dùng loại bột giặt đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rashly (phó từ): một cách hấp tấp, liều lĩnh.

    • He rashly invested all his savings in the new company. (Anh ta liều lĩnh đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty mới.)
  • Rashness (danh từ): sự hấp tấp, tính liều lĩnh.

    • His rashness led to the failure of the project. (Sự hấp tấp của anh ta đã dẫn đến thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Reckless (liều lĩnh), hasty (vội vàng), impulsive (bốc đồng), imprudent (thiếu thận trọng).
  • Danh từ (y học): Eruption (nốt mẩn), outbreak (sự bùng phát). Danh từ (chuỗi sự kiện): Spate (cơn, đợt), wave (làn sóng), series (loạt).
Thành ngữ liên quan
  • A rash promise: Một lời hứa liều, lời hứa được đưa ra không suy nghĩ kỹ về khả năng thực hiện.
    • He made a rash promise to finish the work in one day. (Anh ta đã hứa liều sẽ hoàn thành công việc trong một ngày.)
rash

A rash driver speeds through a quiet neighborhood.

danh từ
  1. (y học) chứng phát ban
tính từ
  1. hấp tấp, vội vàng
  2. ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
    • a rash promise
      lời hứa liều