blocage

danh từ giống đực
  1. sự phong tỏa
    • Blocage des prix
      sự phong tỏa giá (không cho tăng)
  2. sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn
    • Blocage des freins
      sự chẹn phanh
    • Blocage du coeur
      (y học) sự chẹn tim
  3. (xây dựng) khối chèn (bằng) gạch đá vụn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blocage"

Từ có nhắc đến "blocage"

blocage
Le blocage des freins a causé l'accident.