blocage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phong tỏa: Hành động ngăn chặn, không cho phép một cái gì đó (như giá cả, tài sản) hoạt động hoặc thay đổi.
- Sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn: Tình trạng một cơ chế, hệ thống hoặc bộ phận bị kẹt, không thể hoạt động được.
- (Xây dựng) Khối chèn (bằng gạch đá vụn): Vật liệu dùng để lấp đầy, chèn vào các khoảng trống trong công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le blocage des prix a été décidé par le gouvernement. (Sự phong tỏa giá cả đã được chính phủ quyết định.)
- Il y a un blocage dans le système de freinage de la voiture. (Có một sự chẹn trong hệ thống phanh của xe ô tô.)
- Les ouvriers ont utilisé du blocage pour combler les fondations. (Các công nhân đã sử dụng khối chèn để lấp đầy phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en situation de blocage": Ở trong tình huống bế tắc, không tiến triển được.
- Les négociations sont en situation de blocage total. (Các cuộc đàm phán đang trong tình thế bế tắc hoàn toàn.)
"Faire un blocage psychologique": Gặp phải một trở ngại, ám ảnh về mặt tâm lý.
- Elle a un blocage psychologique pour parler en public. (Cô ấy gặp phải một trở ngại tâm lý khi nói trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Bloquer (động từ): Chặn, phong tỏa, làm tắc nghẽn.
- Il faut bloquer la route après l'accident. (Cần phải chặn con đường sau vụ tai nạn.)
Bloc (danh từ): Khối, khối lượng lớn.
- Un bloc de pierre. (Một khối đá.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruction: Sự cản trở, sự tắc nghẽn.
- Embargo: Lệnh cấm vận, sự phong tỏa (thường về thương mại).
- Engorgement: Sự tắc nghẽn, sự ùn ứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "blocage". Các cụm từ thường sử dụng động từ "bloquer".)
Thành ngữ liên quan
- "Mettre le blocage" (thông tục): Ngăn chặn, từ chối phê duyệt một cách dứt khoát.
- Le directeur a mis le blocage sur notre projet. (Giám đốc đã ngăn chặn dự án của chúng tôi.)
danh từ giống đực
- sự phong tỏa
- Blocage des prixsự phong tỏa giá (không cho tăng)
- sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn
- Blocage des freinssự chẹn phanh
- Blocage du coeur(y học) sự chẹn tim
- (xây dựng) khối chèn (bằng) gạch đá vụn