placage

Học thuật
Thân thiện
placage

Un ouvrier applique un placage de bois sur un meuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bọc, sự ốp: Hành động phủ, bọc một lớp vật liệu lên bề mặt của một vật thể khác để trang trí hoặc bảo vệ.
    • gỗ: Một tấm gỗ mỏng, thường vân đẹp, được dùng để dán lên bề mặt các đồ gỗ thông thường.
    • Sự đánh nấm cỏ: Hành động đặt những mảng cỏ đã được cắt sẵn (như thảm) vào một khu vực để tạo bãi cỏ ngay lập tức.
    • (Thể thao) Sự ôm chân cho ngã: Trong môn bóng bầu dục, đâymột kỹ thuật hoặc hành động tấn công hợp lệ nhằm vật ngã đối thủ bằng cách ôm lấy chân họ.
    • (Ngành dệt) Sự phết chất cầm màu: Quy trình kỹ thuật trong dệt may, liên quan đến việc phủ một lớp chất cố định màu lên một mặt của vải.
    • Bài văn ghép lạc lõng: Một đoạn văn, một phần trong tác phẩm được chèn vào một cách gượng ép, không hài hòa với toàn bộ nội dung cấu trúc chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le placage de marbre sur la façade a coûté cher. (Việc ốp đá hoa lên mặt tiền tốn kém nhiều.)
    • Ce meuble est en bois massif, pas en placage. (Chiếc tủ này làm bằng gỗ nguyên khối, không phải gỗ dán .)
    • Le placage du gazon a permis d'avoir une pelouse instantanée. (Việc đánh nấm cỏ đã giúp được một bãi cỏ tức thì.)
    • Le joueur a été sanctionné pour un placage dangereux. (Cầu thủ đã bị phạt một pha ôm chân nguy hiểm.)
    • Le placage est une étape cruciale pour la solidité des couleurs du tissu. (Sự phết chất cầm màumột bước quan trọng cho độ bền màu của vải.)
    • Ce paragraphe est un placage évident dans le texte. (Đoạn văn này rõ ràngmột phần ghép lạc lõng trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un placage": Thực hiện một pha ôm chân (trong bóng bầu dục).

    • Le défenseur a fait un placage parfait pour arrêter l'attaque. (Hậu vệ đã thực hiện một pha ôm chân hoàn hảo để chặn đợt tấn công.)
  • "Être en placage": Được làm bằng kỹ thuật dán gỗ (ốp gỗ).

    • La table est en placage de chêne. (Chiếc bàn được ốp gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giờng
  • Placager (động từ): ốp, bọc, dán một lớp vật liệu lên bề mặt.
  • Plaque (danh từ giống cái): tấm, phiến, bảng. Có thểvật liệu dùng để "placage".
  • Veneer (tiếng Anh): từ tương đương với nghĩa " gỗ" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement (n): lớp phủ, lớp ốp (cho nghĩa "sự bọc").
  • Tackle (tiếng Anh, trong thể thao): pha tắc bóng, ôm chân (cho nghĩa trong bóng bầu dục).
  • Incrustation (n): sự khảm, sự cẩn (một dạng trang trí bề mặt tương tự).
  • Greffe (n, trong văn học): sự ghép, sự chắp vá (gần nghĩa với "bài văn ghép").
Các cụm từ liên quan
  • Placage de bois: ốp gỗ, dán gỗ.
  • Placage mural: ốp tường.
  • Placage réglementaire: pha ôm chân đúng luật (trong thể thao).
  • Placage doré: mạ vàng, dát vàng (một dạng bọc bằng vàng lá).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du placage!: (Nghĩa bóng, thông tục) Đóthứ giả tạo, không tự nhiên, được thêm vào một cách gượng ép.
    • Son sourire est forcé, c'est du placage! (Nụ cười của anh ta gượng gạo, trông giả tạo quá!)
placage

Un ouvrier applique un placage de bois sur un meuble.

danh từ giống đực
  1. sự bọc
    • Placage le marbre sur un mur de briques
      bọc đá hoa ngoài tường gạch
  2. gỗ
  3. sự đánh nấm cỏ (đặt vào vườn hoa...)
  4. (thể dục thể thao) sự ôm chân cho ngã (chơi bóng bầu dục)
  5. (ngành dệt) sự phết chất cầm màu (lên một mặt vải)
  6. bài văn ghép lạc lõng (không ăn nhập với toàn bộ tác phẩm)

Từ gần giống

Từ chứa "placage"