blockhead
/'blɔkhəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngu dốt, người đần độn: Một từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc có hành động ngớ ngẩn. Đây là một từ mang tính xúc phạm, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He can't even solve this simple puzzle. What a blockhead! (Anh ta thậm chí không thể giải câu đố đơn giản này. Đúng là đồ ngốc!)
- Don't be such a blockhead and listen to the instructions. (Đừng có ngu ngốc như vậy và hãy nghe hướng dẫn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call someone a blockhead": gọi ai đó là đồ ngốc.
- It's rude to call your classmate a blockhead. (Thật thô lỗ khi gọi bạn cùng lớp là đồ ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Blockheaded (tính từ): có tính chất ngu ngốc, đần độn.
- That was a blockheaded mistake to make. (Đó là một sai lầm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
- Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
- Dunce: học trò dốt, người đần.
Thành ngữ liên quan
- As thick as a blockhead: cực kỳ ngu dốt.
- He can't understand basic math; he's as thick as a blockhead. (Anh ta không thể hiểu toán cơ bản; anh ta cực kỳ ngu dốt.)
danh từ
- người ngu dốt, người đần độn