blockhead

/'blɔkhəd/
Học thuật
Thân thiện
blockhead

A man calls his friend a blockhead after a silly mistake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu dốt, người đần độn: Một từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc hành động ngớ ngẩn. Đây một từ mang tính xúc phạm, miệt thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He can't even solve this simple puzzle. What a blockhead! (Anh ta thậm chí không thể giải câu đố đơn giản này. Đúng đồ ngốc!)
    • Don't be such a blockhead and listen to the instructions. (Đừng ngu ngốc như vậy hãy nghe hướng dẫn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a blockhead": gọi ai đó đồ ngốc.
    • It's rude to call your classmate a blockhead. (Thật thô lỗ khi gọi bạn cùng lớp đồ ngốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blockheaded (tính từ): tính chất ngu ngốc, đần độn.
    • That was a blockheaded mistake to make. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
  • Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Dunce: học trò dốt, người đần.
Thành ngữ liên quan
  • As thick as a blockhead: cực kỳ ngu dốt.
    • He can't understand basic math; he's as thick as a blockhead. (Anh ta không thể hiểu toán cơ bản; anh ta cực kỳ ngu dốt.)
blockhead

A man calls his friend a blockhead after a silly mistake.

danh từ
  1. người ngu dốt, người đần độn

Từ gần giống

Từ chứa "blockhead"