blocked

Adjective
  1. bị tắc nghẽn hoàn toàn; bị ùn tắc (giao thông)
    • The repaving results in many blocked streets.
      Việc trải lại mặt đường nhựa khiến cho nhiều đường phố bị ùn tắc.
    • The storm was responsible for many blocked roads and bridges.
      Cơn bão đã làm cho nhiều đường phố cầu bị tắc nghẽn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blocked"

blocked
The storm left many blocked roads in the town.