blood-and-guts

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Tính từ: - Dữ dội, ác liệt, bạo lực: Dùng để mô tả một thứ đó tính chất mạnh mẽ, kịch liệt, thường liên quan đến xung đột, chiến đấu hoặc hành động mãnh liệt, đôi khi yếu tố bạo lực trực diện. - Nhiệt tình, sốt sắng, quá khích: Có thể dùng để mô tả một phong cách, thái độ hoặc cách tiếp cận đầy nhiệt huyết mãnh liệt, không khoan nhượng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He loves watching blood-and-guts action movies. (Anh ấy thích xem những bộ phim hành động dữ dội.)
    • The reporter gave a blood-and-guts account of the battle. (Phóng viên đã đưa ra một bản tường thuật ác liệt về trận chiến.)
    • Her blood-and-guts determination helped the team win. (Sự quyết tâm nhiệt huyết của ấy đã giúp đội giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood-and-guts approach/style": phong cách/cách tiếp cận dữ dội, không khoan nhượng.
    • The coach is known for his blood-and-guts coaching style. (Huấn luyện viên nổi tiếng với phong cách huấn luyện dữ dội.)
  • Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để nhấn mạnh tính chất kịch tính, mãnh liệt của danh từ đó.
Biến thể từ gần giống
  • Gutsy (adj): can đảm, dũng cảm (nhấn mạnh sự gan dạ hơn bạo lực).
    • She made a gutsy decision. ( ấy đã đưa ra một quyết định can đảm.)
  • Violent (adj): bạo lực (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Intense (adj): mãnh liệt, dữ dội (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết bạo lực).
Từ đồng nghĩa
  • Gory: đẫm máu, kinh dị (thường chỉ cảnh tượng cụ thể).
  • Fierce: dữ dội, ác liệt.
  • Zealous: nhiệt thành, hăng hái (thiên về nhiệt huyết).
Lưu ý
  • "Blood-and-guts" chủ yếu được dùng như một tính từ ghép (hyphenated adjective). không phải một cụm danh từ hoặc thành ngữ độc lập thông thường.
  • Từ này thường mang sắc thái không trang trọng, phù hợp với văn nói hoặc văn phong báo chí, mô tả sinh động.
Adjective
  1. sốt sắng, nhiệt tình, dữ dội, ác liệt, quá khích, bạo lực

Từ tương tự