bloodguilt

bloodguilt

A judge declares the defendant's bloodguilt in a solemn courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng hoặc cảm giác tội lỗi đã làm đổ máu hoặc giết người. Từ này thường mang ý nghĩa trách nhiệm đạo đức hoặc pháp nặng nề, liên quan đến hành vi sát hại hoặc gây thương tích nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua không thể thoát khỏi tội lỗi đã ra lệnh thảm sát những người dân làng vô tội.)
  • (Sau chiến tranh, vị tướng bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi hàng ngàn binh sĩ đã chết dưới sự chỉ huy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear bloodguilt": chịu trách nhiệm về tội sát nhân.
    • He bears the bloodguilt for his brother's death, even though it was an accident. (Anh ta chịu trách nhiệm về cái chết của em trai mình, đó một tai nạn.)
  • "collective bloodguilt": tội lỗi chung của một nhóm hoặc cộng đồng.
    • The nation's collective bloodguilt for the genocide was acknowledged in the official apology. (Tội lỗi chung của quốc gia về cuộc diệt chủng đã được thừa nhận trong lời xin lỗi chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodguilty (tính từ): tội làm đổ máu.
    • The bloodguilty ruler was eventually brought to justice. (Kẻ cai trị tội làm đổ máu cuối cùng đã bị đưa ra công lý.)
  • Bloodguiltiness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất của tội lỗi làm đổ máu.
Từ đồng nghĩa
  • Homicidal guilt: tội lỗi giết người.
  • Murderous guilt: tội lỗi sát nhân.
  • Culpability for bloodshed: trách nhiệm về việc làm đổ máu.
Các cụm từ liên quan
  • Bloodshed: sự đổ máu (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc bạo lực).
    • The ceasefire ended years of bloodshed. (Lệnh ngừng bắn đã chấm dứt nhiều năm đổ máu.)
  • Blood debt: món nợ máuchỉ sự trả thù hoặc đền bù cho cái chết).
    • The family demanded a blood debt for the murder of their son. (Gia đình đòi một món nợ máu cho vụ sát hại con trai họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood on one's hands: máu trên tay (ám chỉ trách nhiệm trực tiếp về cái chết hoặc tổn thương).
    • The dictator has blood on his hands from years of oppression. (Tên độc tài máu trên tay từ nhiều năm áp bức.)
  • To wash one's hands of blood: rửa tay khỏi máuchỉ từ bỏ trách nhiệm hoặc tìm cách thanh tẩy tội lỗi).
    • He tried to wash his hands of blood by donating to charity, but his guilt remained. (Anh ta cố gắng rửa tay khỏi máu bằng cách quyên góp từ thiện, nhưng cảm giác tội lỗi vẫn còn.)