bloodiness
/'blʌdinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tàn bạo, tính khát máu: Trạng thái hoặc đặc tính của việc sẵn sàng gây ra bạo lực và đổ máu một cách tàn nhẫn.
- Tình trạng đẫm máu: Trạng thái bị vấy máu hoặc liên quan đến việc chảy máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bloodiness of the battle shocked the young soldiers. (Tính tàn bạo của trận chiến đã làm các binh sĩ trẻ sốc.)
- Historians often debate the bloodiness of that particular revolution. (Các nhà sử học thường tranh luận về tính khát máu của cuộc cách mạng cụ thể đó.)
- The bloodiness of the crime scene made it difficult to investigate. (Tình trạng đẫm máu của hiện trường vụ án khiến việc điều tra trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer bloodiness of the act": Nhấn mạnh mức độ tàn bạo tuyệt đối của một hành động.
- The report focused on the sheer bloodiness of the conflict. (Báo cáo tập trung vào mức độ tàn bạo tuyệt đối của cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloody (tính từ): Đẫm máu, có máu; (thông tục, tiếng Anh Anh) dùng để nhấn mạnh, thường là một từ chửi thề nhẹ.
- A bloody knife was found. (Một con dao đầy máu đã được tìm thấy.)
- Bloodthirstiness (danh từ): Tính khát máu, ham muốn bạo lực (nghĩa gần với "bloodiness" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự ham thích bản năng).
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: Sự tàn ác, độc ác.
- Sanguinariness: Tính chất đẫm máu (từ trang trọng, ít dùng).
- Violence: Bạo lực.
Từ trái nghĩa
- Gentleness: Sự dịu dàng, hiền lành.
- Peacefulness: Sự yên bình, hòa bình.
- Mercy: Lòng thương xót, khoan dung.
danh từ
- tính tàn bạo, tính khát máu, tính thích đổ máu