blousant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phồng: Dùng để mô tả kiểu dáng của quần áo, đặc biệt là phần thân trên, có dáng rộng, phồng ra và không ôm sát cơ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang và may mặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une veste blousante est très à la mode cette saison. (Một chiếc áo khoác dáng phồng rất thời trang trong mùa này.)
- Elle préfère les chemisiers blousants car ils sont plus confortables. (Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi dáng phồng vì chúng thoải mái hơn.)
- Le style de cette robe est blousant à la taille. (Kiểu dáng của chiếc váy này là phồng ở phần eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coupe blousante": Kiểu cắt phồng, một thuật ngữ trong thiết kế thời trang để chỉ lối cắt tạo dáng rộng và phồng.
- La créatrice est connue pour ses coupes blousantes élégantes. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những đường cắt phồng thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Blouson (danh từ giống đực): Một loại áo khoác ngắn, thường có dáng hơi phồng ở thân và có cạp dây rút ở gấu.
- Il porte un blouson en cuir. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da dáng blouson.)
Từ đồng nghĩa
- Ample (tính từ): Rộng rãi, thùng thình.
- Bouffant (tính từ): Phồng (thường dùng cho váy hoặc tóc).
- Gonflé (tính từ): Phồng lên, căng lên (nghĩa đen hơn).
Từ trái nghĩa
- Moulant (tính từ): Ôm sát, bó sát.
- Adjusté (tính từ): Vừa vặn, khít.
tính từ
- phồng (áo)
- Robe à dos blousantáo lưng phồng (không sát người)