blessant

Học thuật
Thân thiện
blessant

Une parole blessante peut laisser une cicatrice invisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương: Dùng để mô tả một lời nói, hành động, thái độ hoặc tình huống gây ra sự tổn thương về mặt tinh thần hoặc tình cảm, làm người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses critiques étaient très blessantes. (Những lời chỉ trích của anh ta rất xúc phạm.)
    • Il a fait une remarque blessante sur mon travail. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét làm mất lòng về công việc của tôi.)
    • C'est une vérité blessante. (Đómột sự thật gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être blessant(e) pour quelqu'un": gây tổn thương cho ai đó.
    • Ton silence est plus blessant pour moi que des mots durs. (Sự im lặng của con gây tổn thương cho mẹ hơn cả những lời lẽ gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blesser (động từ): làm bị thương, xúc phạm, làm tổn thương.
    • Ses paroles m'ont blessé. (Lời nói của anh ta đã làm tổn thương tôi.)
  • Blessure (danh từ): vết thương, nỗi đau tinh thần.
    • Il a guéri de ses blessures physiques mais pas de ses blessures morales. (Anh ấy đã lành các vết thương thể xác nhưng chưa lành những tổn thương tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensant(e): xúc phạm.
  • Piquant(e): chua cay, châm chọc (nghĩa bóng).
  • Méprisant(e): khinh miệt.
  • Humiliant(e): làm nhục, sỉ nhục.
Từ trái nghĩa
  • Flatteur/Flatteuse: tâng bốc, nịnh nọt.
  • Aimable: tử tế, dễ thương.
  • Gentil(le): tốt bụng, lịch sự.
  • Réconfortant(e): an ủi, làm yên lòng.
blessant

Une parole blessante peut laisser une cicatrice invisible.

tính từ
  1. xúc phạm, làm mất lòng
    • Parole blessante
      lời nói xúc phạm

Từ gần giống