blouson

danh từ giống đực
  1. áo bờ lu dông
    • blousons noirs
      tụi áo đen (tụi càn quấy mặc áo bờ lu dông đen)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blouson"

blouson
Un homme porte un blouson en cuir noir.