blason

Học thuật
Thân thiện
blason

Un chevalier porte un blason sur son armure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huy hiệu, khoa huy hiệu: "Blason" là một hệ thống các biểu tượng, hình ảnh màu sắc được sắp xếp theo quy tắc cụ thể để đại diện cho một gia đình, một dòng họ, một thành phố hoặc một quốc gia.
    • Bài thơ vịnh (để khen hoặc chê): Trong văn học cổ, "blason" còn chỉ một thể loại thơ ngắn, tập trung miêu tả ca ngợi (hoặc châm biếm) một chi tiết cụ thể, thườngvề vẻ đẹp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le blason de la ville de Paris représente un navire. (Huy hiệu của thành phố Paris hình một con thuyền.)
    • Il étudie l'héraldique pour comprendre les blasons des familles nobles. (Anh ấy nghiên cứu khoa huy hiệu để hiểu các huy hiệu của các gia đình quý tộc.)
    • Les poètes de la Renaissance ont écrit des blasons pour célébrer la beauté féminine. (Các nhà thơ thời Phục Hưng đã viết những bài thơ vịnh để ca ngợi vẻ đẹp người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redorer son blason": Làm sáng lại, phục hồi thanh danh của gia đình hoặc cá nhân.

    • Après le scandale, il a travaillé dur pour redorer son blason. (Sau vụ bê bối, anh ta đã làm việc chăm chỉ để phục hồi thanh danh.)
  • "Ternir (hoặc Salir) son blason": Làm ô danh, làm vấy bẩn thanh danh của gia đình.

    • Son comportement déshonorant a terni le blason familial. (Hành vi đáng xấu hổ của anh ta đã làm ô danh gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Blasonner (động từ): Mô tả một huy hiệu theo đúng quy tắc huy hiệu học; (văn học) ca ngợi, vịnh trong thơ.
  • Héraldique (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về huy hiệu (huy hiệu học).
  • Armoiries (danh từ giống cái số nhiều): Huy hiệu, quốc huy (thường dùng thay thế cho "blason").
Từ đồng nghĩa
  • Armoiries: Huy hiệu, quốc huy.
  • Écu: Khiên, mộc (chỉ phần nền của huy hiệu, thường dùng để chỉ toàn bộ huy hiệu).
  • Emblème: Biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Être fier comme un pou sur son blason: Tự hào một cách thái quá về dòng dõi của mình. (Nghĩa đen: Tự hào như con rận trên huy hiệu của mình).
  • Avoir un blason sans tache: Có một thanh danh không tỳ vết, một gia phả trong sạch.
blason

Un chevalier porte un blason sur son armure.

danh từ giống đực
  1. huy hiệu
  2. khoa huy hiệu
  3. bài thơ vịnh (để khen hoặc chê)
    • redorer son blason
      xem redorer
    • ternir (salir) son blason
      làm ô danh gia đình

Từ gần giống

Từ chứa "blason"

Từ có nhắc đến "blason"