blow tube

blow tube

A scientist uses a blow tube to intensify the flame of a Bunsen burner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thổi phi tiêu: Một ống dùng để bắn phi tiêu bằng cách thổi hơi vào một đầu, đầu kia chứa phi tiêu.
    • Ống thổi khí vào ngọn lửa: Một ống dùng để dẫn khí hoặc hơi vào ngọn lửa nhằm tập trung nhiệt, thường dùng trong hàn hoặc thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Ống thổi phi tiêu:

    • Indigenous hunters in the Amazon use a blow tube to hunt small animals. (Các thợ săn bản địaAmazon dùng ống thổi phi tiêu để săn động vật nhỏ.)
  • Ống thổi khí vào ngọn lửa:

    • The jeweler uses a blow tube to direct a concentrated flame onto the metal. (Người thợ kim hoàn dùng ống thổi khí để hướng ngọn lửa tập trung vào kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot with a blow tube": bắn bằng ống thổi.

    • He learned to shoot darts with a blow tube during his trip to Borneo. (Anh ấy đã học cách bắn phi tiêu bằng ống thổi trong chuyến đi đến Borneo.)
  • "to use a blow tube in glassblowing": dùng ống thổi trong thổi thủy tinh.

    • The artisan uses a blow tube to shape molten glass into vases. (Người nghệ nhân dùng ống thổi để tạo hình thủy tinh nóng chảy thành bình hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowpipe (danh từ): ống thổi, tương tự như "blow tube", thường dùng trong hàn hoặc thổi thủy tinh.

    • The glassblower uses a blowpipe to gather and shape glass. (Người thổi thủy tinh dùng ống thổi để lấy tạo hình thủy tinh.)
  • Blowgun (danh từ): súng thổi, một loại khí tương tự như "blow tube" nhưng thường dùng để bắn phi tiêu tẩm độc.

    • The blowgun is a traditional weapon in Southeast Asia. (Súng thổi khí truyền thốngĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowpipe: ống thổi (dùng trong công nghiệp hoặc thủy tinh).
  • Blowgun: súng thổi (dùng để bắn phi tiêu).
  • Dart tube: ống phi tiêu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow through: thổi qua (ống).
    • The air blows through the blow tube to propel the dart. (Không khí thổi qua ống thổi để đẩy phi tiêu đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blow tube".

Từ gần giống

Từ chứa "blow tube"