buildup

buildup

The buildup of leaves blocked the drain pipes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tích tụ, sự dồn lại: "buildup" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tích lũy dần dần một thứ đó (vật chất, năng lượng, hoặc cảm xúc).
    • Sự tăng cường, sự xây dựng lực lượng: "buildup" cũng dùng để chỉ việc tăng cường quân đội, khí, hoặc tài sản một cách kế hoạch.
    • Sự quảng bá, sự ca tụng: "buildup" còn có nghĩa sự quảng cáo hoặc khen ngợi quá mức, thường để tạo kỳ vọng cho một người hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Sự tích tụ:

    • The buildup of leaves blocked the drain pipes. (Sự tích tụ của cây đã làm tắc ống thoát nước.)
    • There was a gradual buildup of tension before the exam. (Đã một sự tích tụ dần dần của căng thẳng trước kỳ thi.)
  • Sự tăng cường:

    • The country announced a military buildup in preparation for the invasion. (Đất nước đó đã thông báo một sự tăng cường quân sự để chuẩn bị cho cuộc xâm lược.)
    • I envied his rapid buildup of assets. (Tôi ghen tị với sự tích lũy tài sản nhanh chóng của anh ấy.)
  • Sự quảng bá:

    • His letter of recommendation gave her a terrific buildup. ( thư giới thiệu của anh ấy đã tạo cho ấy một sự ca tụng tuyệt vời.)
    • The movie had a huge buildup, but it was disappointing. (Bộ phim đã được quảng bá rầm rộ, nhưng thật thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buildup to something": sự chuẩn bị hoặc dẫn dắt đến một sự kiện quan trọng.

    • The buildup to the final match was intense. (Sự chuẩn bị cho trận chung kết thật căng thẳng.)
    • There was a gradual buildup to the climax of the story. (Đã một sự dẫn dắt dần dần đến cao trào của câu chuyện.)
  • "buildup of something": sự tích tụ của một chất hoặc yếu tố cụ thể.

    • The buildup of plaque on teeth can cause cavities. (Sự tích tụ mảng bám trên răng có thể gây sâu răng.)
    • A buildup of carbon dioxide in the room is dangerous. (Sự tích tụ carbon dioxide trong phòng rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Build up (động từ): xây dựng, tích lũy, tăng cường.

    • You need to build up your savings. (Bạn cần tích lũy tiền tiết kiệm.)
    • The company is building up its reputation. (Công ty đang xây dựng danh tiếng của mình.)
  • Build-up (cách viết khác, thường dùng dấu gạch nối): tương tự "buildup", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

    • The build-up of traffic was terrible. (Sự ùn tắc giao thông thật khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulation: sự tích lũy (thường dùng cho vật chất hoặc kiến thức).
    • The accumulation of wealth took years. (Sự tích lũy của cải đã mất nhiều năm.)
  • Increase: sự gia tăng (thường dùng cho số lượng hoặc cường độ).
    • There was an increase in military presence. (Đã sự gia tăng hiện diện quân sự.)
  • Promotion: sự quảng bá (thường dùng trong tiếp thị hoặc truyền thông).
    • The promotion of the new product was extensive. (Việc quảng bá sản phẩm mới rất rộng rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up (động từ): xây dựng hoặc tích lũy dần dần.
    • She built up her confidence through practice. ( ấy đã xây dựng sự tự tin của mình qua luyện tập.)
    • The tension built up as the deadline approached. (Sự căng thẳng tăng dần khi hạn chót đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • Buildup of steam: sự tích tụ năng lượng hoặc động lực để bắt đầu một việc đó.
    • The project is finally building up steam. (Dự án cuối cùng đang tích lũy động lực để bắt đầu.)
  • Buildup of pressure: sự tích tụ áp lực (cảm xúc hoặc vật ).
    • The buildup of pressure caused the pipe to burst. (Sự tích tụ áp lực đã làm ống nước vỡ.)