blowlamp

/'bloulæmp/ Cách viết khác : (blowtorch) /'bloutɔ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
blowlamp

A plumber uses a blowlamp to solder a copper pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn hàn: Một dụng cụ cầm tay tạo ra ngọn lửa rất nóng tập trung bằng cách trộn nhiên liệu (như khí gas) với không khí, thường dùng để hàn kim loại, mối, hoặc tháo các chi tiết bị gỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber used a blowlamp to solder the copper pipes. (Người thợ sửa ống nước dùng một đèn hàn để hàn các ống đồng.)
    • You need to be very careful when operating a blowlamp. (Bạn cần rất cẩn thận khi vận hành một đèn hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowtorch (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "blowlamp", cùng chỉ đèn hàn.
    • He heated the metal with a blowtorch. (Anh ta làm nóng kim loại bằng một đèn hàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowtorch: Đèn hàn.
  • Welding torch: Mỏ hàn (thường dùng trong hàn điện, nhưng có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh).
blowlamp

A plumber uses a blowlamp to solder a copper pipe.

danh từ
  1. đèn hàn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "blowlamp"