blowtorch

/'bloulæmp/ Cách viết khác : (blowtorch) /'bloutɔ:tʃ/
danh từ
  1. đèn hàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

blowtorch
A plumber uses a blowtorch to solder a copper pipe.