blubbery

Adjective
  1. swollen with fat
    • blubber cheeks
    • blubber lips
    • a coarse blubbery individual

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blubbery"

blubbery
Her blubbery cheeks turned pink as she laughed.