blubbery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phình ra vì béo, có nhiều mỡ: Mô tả một bộ phận cơ thể hoặc một người có lớp mỡ dày, mềm và thường chảy xệ, làm cho ngoại hình trông phồng lên.
- Giống như mỡ cá voi (blubber): Có tính chất hoặc hình dáng tương tự như lớp mỡ dày của động vật biển có vú như cá voi, hải cẩu.
Ví dụ sử dụng
- (Sư tử biển có một cơ thể phủ đầy mỡ để giữ ấm trong nước lạnh.)
- (Anh ta véo cái bụng phệ của mình và quyết định bắt đầu ăn kiêng.)
- (Kết cấu nhầy nhụa như mỡ của lớp mỡ thật khó coi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blubbery layer": lớp mỡ dày.
- Penguins survive the Antarctic cold thanks to their blubbery layer. (Chim cánh cụt sống sót qua cái lạnh Nam Cực nhờ lớp mỡ dày của chúng.)
- Dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự dư thừa, ù lì:
- The novel was criticized for its blubbery prose that lacked precision. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì lối văn phì nhiêu nhưng thiếu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Blubber (danh từ): lớp mỡ dày của động vật biển có vú; (động từ): khóc nức nở.
- Whale blubber was historically used for oil. (Mỡ cá voi từng được dùng để lấy dầu.)
- The child started to blubber after falling down. (Đứa trẻ bắt đầu khóc nức nở sau khi ngã.)
- Fatty (tính từ): béo, có nhiều mỡ (nghĩa trung lập hoặc chỉ thành phần).
- Corpulent (tính từ): phệ, béo tốt (văn chương, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fat: béo, mập.
- Fleshy: nhiều thịt, ú nụ.
- Obese: béo phì (mang tính y học, chỉ mức độ nghiêm trọng).
- Flabby: nhão, chảy xệ (nhấn mạnh sự thiếu săn chắc).
Từ trái nghĩa
- Skinny: gầy nhom.
- Lean: gầy, ít mỡ.
- Slim: mảnh mai.
- Taut: căng, săn chắc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "blubbery" thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một cách không mấy đẹp đẽ về sự béo hoặc lớp mỡ. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả người.
- Trong ngữ cảnh sinh học hoặc miêu tả động vật, từ này mang tính trung lập và chính xác hơn.
Adjective
- phình ra vì béo
- blubbery cheekshai má phúng phính