bludgeon

/'blʌdʤən/
danh từ
  1. cái dùi cui
ngoại động từ
  1. đánh bằng dùi cui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bludgeon"

bludgeon
A man holds a heavy bludgeon in his hand.