blue goose

blue goose

A blue goose swims on a calm lake with its reflection visible in the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài ngỗng hoang dã Bắc Mỹ: "blue goose" chỉ một loài ngỗng (danh pháp khoa học: Chen caerulescens) bộ lông thay đổi theo mùa. Vào mùa , lông của chúng màu xám đen hoặc xanh xám; vào mùa đông, lông chuyển sang màu trắng.
dụ sử dụng
  • (Ngỗng xanh được biết đến với sự thay đổi màu sắc ấn tượng theo mùa.)
  • (Những người ngắm chim thường đi đến Bắc Cực để thấy ngỗng xanh trong mùa sinh sản của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue goose" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nghiên cứu tập tính di cư sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
    • The conservation of the blue goose is vital for maintaining wetland ecosystems. (Việc bảo tồn ngỗng xanh rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow goose (danh từ): Một biến thể màu trắng của cùng loài, thường được gọi là "ngỗng tuyết".
    • The snow goose and the blue goose are actually the same species. (Ngỗng tuyết ngỗng xanh thực chất cùng một loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chen caerulescens (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài.
  • Blue phase snow goose (danh từ): Cách gọi khác cho biến thể màu xanh của ngỗng tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue goose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue goose".