blue ribbon

/'blu:'ribən/
danh từ
  1. (hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp nhanh nhất
  2. huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
  3. giải thưởng cao nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blue ribbon"

blue ribbon
She proudly displays her blue ribbon for the science fair.