blue ribbon

/'blu:'ribən/
Học thuật
Thân thiện
blue ribbon

She proudly displays her blue ribbon for the science fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải thưởng cao nhất, huy chương vàng: Một giải thưởng, danh hiệu hoặc sự công nhận cao nhất trong một cuộc thi, triển lãm hoặc lĩnh vực nào đó, biểu thị sự xuất sắc vượt trội.
    • Huân chương băng xanh: Tên gọi của một huân chương cao quý, đặc biệt Huân chương Garter (Order of the Garter) ở Anh, dải băng màu xanh lam.
    • Biểu tượng cho chất lượng hàng đầu: Được dùng như một tính từ (thường dấu gạch nối: blue-ribbon) để mô tả một cái đó thuộc loại tốt nhất, chất lượng cao nhất hoặc uy tín nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her science project won the blue ribbon at the state fair. (Dự án khoa học của ấy đã giành được giải nhất tại hội chợ bang.)
    • The Order of the Garter is often called the "blue ribbon" of British honors. (Huân chương Garter thường được gọi là "huân chương băng xanh" của các danh hiệu Anh.)
    • This is a blue-ribbon event, attended by many distinguished guests. (Đây một sự kiện hạng nhất, với sự tham dự của nhiều khách mời danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue-ribbon panel/committee/jury": Một hội đồng, ủy ban hoặc bồi thẩm đoàn gồm những chuyên gia xuất sắc, uy tín cao được lập ra để điều tra hoặc đánh giá một vấn đề quan trọng.
    • A blue-ribbon committee was formed to investigate the accident. (Một ủy ban chuyên gia cao cấp đã được thành lập để điều tra vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-ribbon (tính từ, dấu gạch nối): thuộc hạng nhất, chất lượng cao nhất.
    • blue-ribbon beef (thịt hạng nhất)
  • First prize: Giải nhất (nghĩa tương tự trong bối cảnh thi đấu).
  • Top honor: Danh hiệu cao quý nhất.
Từ đồng nghĩa
  • First place: vị trí đầu tiên, hạng nhất.
  • Gold medal: huy chương vàng.
  • Premier award: giải thưởng hàng đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Win the blue ribbon: giành giải cao nhất.
    • After years of practice, she finally won the blue ribbon in the piano competition. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi piano.)
blue ribbon

She proudly displays her blue ribbon for the science fair.

danh từ
  1. (hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp nhanh nhất
  2. huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
  3. giải thưởng cao nhất

Từ gần giống

Từ chứa "blue ribbon"