blue-chip

Học thuật
Thân thiện
blue-chip

A blue-chip company's stock is displayed on a financial analyst's computer screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ đáng giá, giá trị cao, quý giá: Dùng để mô tả một thứ đó chất lượng, uy tín giá trị rất cao, thường ít rủi ro được đánh giá tốt. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ cổ phiếu của các công ty lớn, ổn định, nhưng cũng có thể áp dụng rộng rãi hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Investors prefer blue-chip stocks for their stability. (Các nhà đầu thích cổ phiếu blue-chip tính ổn định của chúng.)
    • He collects blue-chip artworks from the 19th century. (Anh ấy sưu tập những tác phẩm nghệ thuật blue-chip từ thế kỷ 19.)
    • This university is considered a blue-chip institution. (Trường đại học này được coi một tổ chức blue-chip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue-chip company": Công ty blue-chip, chỉ những công ty lớn, lịch sử lâu đời, tài chính vững mạnh uy tín trên thị trường.

    • She got a job at a well-known blue-chip company. ( ấy được việc làm tại một công ty blue-chip nổi tiếng.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả bất kỳ thứ được coi hàng đầu, đảm bảo chất lượng trong lĩnh vực của .

    • The team recruited several blue-chip players this season. (Đội đã tuyển mộ vài cầu thủ blue-chip trong mùa giải này.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue chip (Danh từ): Cổ phiếu blue-chip hoặc bản thân công ty/đối tượng được coi blue-chip.
    • The fund invests primarily in blue chips. (Quỹ này đầu chủ yếu vào các cổ phiếu blue chip.)
Từ đồng nghĩa
  • High-quality: Chất lượng cao.
  • First-rate: Hạng nhất, loại tốt nhất.
  • Premium: Cao cấp, phẩm chất vượt trội.
  • Established: Đã được thành lập vững chắc, uy tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "blue-chip" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blue-chip".)

blue-chip

A blue-chip company's stock is displayed on a financial analyst's computer screen.

Adjective
  1. cực kỳ đáng giá, giá trị, quý giá

Từ tương tự