valuable

/'væljuəbl/
tính từ
  1. giá trị lớn, quý giá
    • valuable assistance
      sự giúp đỡ quý giá
  2. có thể đánh giá được, có thể định giá được
    • a service not valuable in money
      một sự giúp đỡ không thể lấy tiền đánh giá được
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) đồ quý giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "valuable"

valuable
A valuable diamond sparkles in the jewelry store display.