valuable

/'væljuəbl/
Học thuật
Thân thiện
valuable

A valuable diamond sparkles in the jewelry store display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • giá trị lớn, quý giá: Chỉ một thứ đó giá trị cao về mặt vật chất, tinh thần, hoặc hữu ích.
    • Có thể đánh giá được, có thể định giá được: Chỉ thứ đó có thể xác định được giá trị của .
  2. Danh từ (thường dùng số nhiều: valuables):

    • Đồ quý giá: Những vật dụng giá trị, thường đồ trang sức, tiền bạc, hoặc tài sản nhỏ giá trị cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave me some valuable advice. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên quý giá.)
    • This is a valuable painting by a famous artist. (Đây một bức tranh giá trị của một họa sĩ nổi tiếng.)
    • His experience is valuable to the team. (Kinh nghiệm của anh ấy rất quý đối với đội.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • Please keep your valuables in the hotel safe. (Xin hãy cất giữ đồ quý giá của bạn trong két an toàn của khách sạn.)
    • The thieves stole all her valuables. (Những tên trộm đã lấy hết các đồ giá trị của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valuable asset": tài sản giá trị.

    • Trust is a valuable asset in any relationship. (Sự tin tưởng một tài sản quý giá trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • "Valuable contribution": đóng góp quý giá.

    • She made a valuable contribution to the research project. ( ấy đã một đóng góp quý giá cho dự án nghiên cứu.)
  • "Valuable lesson": bài học quý giá.

    • The failure taught me a valuable lesson. (Thất bại đã dạy tôi một bài học quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Invaluable (adj): vô giá, quý giá đến mức không thể định giá được.

    • Her support was invaluable during my illness. (Sự hỗ trợ của ấy vô giá trong thời gian tôi bị ốm.)
  • Value (n/đt): giá trị / định giá.

    • The value of this antique is very high. (Giá trị của món đồ cổ này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Precious (adj): quý báu, quý giá.
  • Worthwhile (adj): đáng giá, giá trị.
  • Priceless (adj): vô giá.
Từ trái nghĩa
  • Worthless (adj): vô giá trị.
  • Useless (adj): vô dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "valuable" tính từ hoặc danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm với danh từ "value").

Thành ngữ liên quan
  • "To be of great value": giá trị lớn.
    • This old map is of great value to historians. (Tấm bản đồ này giá trị rất lớn đối với các nhà sử học.)
valuable

A valuable diamond sparkles in the jewelry store display.

tính từ
  1. giá trị lớn, quý giá
    • valuable assistance
      sự giúp đỡ quý giá
  2. có thể đánh giá được, có thể định giá được
    • a service not valuable in money
      một sự giúp đỡ không thể lấy tiền đánh giá được
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) đồ quý giá