valuable
/'væljuəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có giá trị lớn, quý giá: Chỉ một thứ gì đó có giá trị cao về mặt vật chất, tinh thần, hoặc hữu ích.
- Có thể đánh giá được, có thể định giá được: Chỉ thứ gì đó có thể xác định được giá trị của nó.
Danh từ (thường dùng số nhiều: valuables):
- Đồ quý giá: Những vật dụng có giá trị, thường là đồ trang sức, tiền bạc, hoặc tài sản nhỏ có giá trị cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave me some valuable advice. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên quý giá.)
- This is a valuable painting by a famous artist. (Đây là một bức tranh có giá trị của một họa sĩ nổi tiếng.)
- His experience is valuable to the team. (Kinh nghiệm của anh ấy rất quý đối với đội.)
Danh từ (số nhiều):
- Please keep your valuables in the hotel safe. (Xin hãy cất giữ đồ quý giá của bạn trong két an toàn của khách sạn.)
- The thieves stole all her valuables. (Những tên trộm đã lấy hết các đồ có giá trị của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valuable asset": tài sản có giá trị.
- Trust is a valuable asset in any relationship. (Sự tin tưởng là một tài sản quý giá trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
"Valuable contribution": đóng góp quý giá.
- She made a valuable contribution to the research project. (Cô ấy đã có một đóng góp quý giá cho dự án nghiên cứu.)
"Valuable lesson": bài học quý giá.
- The failure taught me a valuable lesson. (Thất bại đã dạy tôi một bài học quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Invaluable (adj): vô giá, quý giá đến mức không thể định giá được.
- Her support was invaluable during my illness. (Sự hỗ trợ của cô ấy là vô giá trong thời gian tôi bị ốm.)
Value (n/đt): giá trị / định giá.
- The value of this antique is very high. (Giá trị của món đồ cổ này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Precious (adj): quý báu, quý giá.
- Worthwhile (adj): đáng giá, có giá trị.
- Priceless (adj): vô giá.
Từ trái nghĩa
- Worthless (adj): vô giá trị.
- Useless (adj): vô dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "valuable" là tính từ hoặc danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm với danh từ "value").
Thành ngữ liên quan
- "To be of great value": có giá trị lớn.
- This old map is of great value to historians. (Tấm bản đồ cũ này có giá trị rất lớn đối với các nhà sử học.)
tính từ
- có giá trị lớn, quý giá
- valuable assistancesự giúp đỡ quý giá
- có thể đánh giá được, có thể định giá được
- a service not valuable in moneymột sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được
danh từ
- ((thường) số nhiều) đồ quý giá