blue-eyed

Học thuật
Thân thiện
blue-eyed

The blue-eyed baby smiled at her mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt màu xanh: Mô tả một người hoặc đôi khi một con vật đôi mắt màu xanh lam.
    • Được ưa chuộng, được yêu thích: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong văn nói) Chỉ một người được đối xử đặc biệt tốt, được sự thiên vị hoặc yêu mến của ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The blue-eyed baby smiled at her mother. (Đứa bé mắt màu xanh mỉm cười với mẹ .)
    • He is a tall, blue-eyed man from Sweden. (Anh ấy một người đàn ông cao, mắt xanh đến từ Thụy Điển.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • As the manager's blue-eyed boy, he gets all the best projects. ( cậu cưng của quản lý, anh ta nhận được tất cả những dự án tốt nhất.)
    • She was the blue-eyed girl of the entire department, always receiving praise. ( ấy gái được yêu thích của cả phòng ban, luôn nhận được lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue-eyed boy" (danh từ, thành ngữ): Chỉ một người đàn ông trẻ hoặc con trai được yêu thích thiên vị một cách rõ ràng, đặc biệt bởi một người quyền lực.

    • He quickly became the blue-eyed boy of the new coach. (Anh ta nhanh chóng trở thành chàng trai cưng của vị huấn luyện viên mới.)
  • "blue-eyed girl" (danh từ, thành ngữ): Chỉ một người phụ nữ trẻ hoặc con gái được yêu thích thiên vị.

    • In the company, she is considered the director's blue-eyed girl. (Trong công ty, ấy được coi gái cưng của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-eyed chỉ tính từ. Các cụm danh từ phổ biến blue-eyed boy blue-eyed girl.
  • Fair-haired boy (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "blue-eyed boy", chỉ người được yêu thích, thiên vị.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho đặc điểm vật này.
  • Nghĩa bóng:
    • Favorite (n/adj): người/ vật được yêu thích.
    • Pet (n, trong ngữ cảnh "teacher's pet"): người được thiên vị.
    • Darling (n): người yêu dấu, người được quý mến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ "blue-eyed".

Thành ngữ liên quan
  • Blue-eyed boy/girl: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ chính của từ này.
  • To be in someone's good books: Được ai đó quý mến, hài lòng.
    • Since he finished the project early, he's definitely in the boss's good books. ( anh ta hoàn thành dự án sớm, anh ta chắc chắn đang được sếp quý mến.)
blue-eyed

The blue-eyed baby smiled at her mother.

Adjective
  1. mắt màu xanh
  2. được ưa chuộng, yêu thích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự