bluebell
/'blu:bel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo lâu năm có hoa hình chuông màu xanh lam: "bluebell" là tên gọi chung cho một số loài thực vật có hoa nhỏ, hình chuông và thường có màu xanh lam hoặc tím xanh. Chúng thường mọc thành cụm trong rừng hoặc đồng cỏ vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was carpeted with bluebells. (Sàn rừng được trải thảm bởi những cây hoa chuông xanh.)
- She picked a small bouquet of bluebells. (Cô ấy đã hái một bó hoa chuông xanh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sea of bluebells": một biển hoa bluebell, dùng để miêu tả một khu vực rộng lớn phủ đầy loài hoa này.
- In April, the ancient woodland turns into a sea of bluebells. (Vào tháng Tư, khu rừng cổ đại biến thành một biển hoa chuông xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Harebell (danh từ): Một loài cây khác cũng có hoa hình chuông màu xanh lam, thường mọc ở đồng cỏ khô.
- Wood hyacinth (danh từ): Một tên gọi khác cho bluebell, đặc biệt là loài .
Từ đồng nghĩa
- Wild hyacinth: hoa lan dạ hương dại (một tên gọi khác cho một số loài bluebell).
- Bluebell flower: hoa bluebell (cụm từ chỉ rõ bộ phận hoa).
Thông tin thêm
- Ở các vùng khác nhau, "bluebell" có thể chỉ các loài thực vật khác nhau. Ở Anh, nó thường chỉ loài mọc trong rừng. Ở Scotland và một số vùng của Mỹ, nó có thể chỉ loài (harebell). Ở một số vùng của Mỹ, nó còn chỉ các loài thuộc chi .
danh từ
- (thực vật học) cây hoa chuông lá tròn