harebell
/'heəbel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo lâu năm, có hoa hình chuông màu xanh lam: "harebell" là tên gọi tiếng Anh của một loài hoa dại mọc phổ biến ở Bắc bán cầu, thuộc chi Campanula. Cây có thân mảnh và những bông hoa nhỏ, rủ xuống hình chiếc chuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hillside was dotted with delicate harebells. (Sườn đồi điểm xuyết những bông hoa chuông mỏng manh.)
- She picked a harebell and put it in her hair. (Cô ấy hái một bông hoa chuông và cài lên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: "harebell" thường được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp mong manh, thuần khiết và hoang dã của thiên nhiên.
- The poet compared her delicate beauty to that of a harebell. (Nhà thơ so sánh vẻ đẹp mong manh của cô ấy với vẻ đẹp của một bông hoa chuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluebell (n): Một loài hoa khác cũng có hoa hình chuông màu xanh, thường mọc thành thảm trong rừng. Đây là một loài cây khác, không phải là "harebell".
- Campanula (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa chuông, trong đó có "harebell".
Từ đồng nghĩa
- Scottish bluebell: Tên gọi khác cho "harebell", đặc biệt phổ biến ở Scotland.
- Wild hyacinth: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhưng có thể gây nhầm lẫn với các loài hoa khác.
Thông tin thêm
- Đặc điểm nhận dạng: "Harebell" () có lá hình tròn hoặc tim ở gốc (nhưng lá trên thân thường hẹp), khác với "bluebell" của Anh (). Hoa của nó thường nở vào mùa hè và đầu thu.
- Trong văn hóa: Loài hoa này đôi khi gắn liền với những câu chuyện cổ tích và truyền thuyết, tượng trưng cho sự khiêm nhường và lòng biết ơn.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa chuông lá tròn