cornflower

Học thuật
Thân thiện
cornflower

A small bouquet of cornflowers sits in a clear vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh cúc, hoa thanh cúc: Một loài cây thân thảo hàng năm, thường mọc hoangcác cánh đồng ngũ cốc, đặc biệt lúa mì. Hoa của màu xanh lam đậm rất đặc trưng, đôi khi màu trắng, hồng hoặc tím.
    • Màu xanh hoa thanh cúc: Một sắc xanh lam tươi sáng, đậm, được đặt tên theo màu của loài hoa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây/hoa):

    • The field was dotted with beautiful blue cornflowers. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa thanh cúc xanh tuyệt đẹp.)
    • Cornflowers are sometimes considered a weed in grain fields. (Hoa thanh cúc đôi khi bị coi cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • She wore a dress in a lovely shade of cornflower blue. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh hoa thanh cúc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng: Ở một số quốc gia, hoa thanh cúc mang ý nghĩa biểu tượng. dụ, từng được coi biểu tượng không chính thức của nước Pháp quốc hoa của Estonia.
  • Trong ẩm thực y học: Cánh hoa thanh cúc khô đôi khi được sử dụng trong các loại trà thảo mộc hoặc như một thành phần trang trí trong món ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor's button: Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài hoa (thanh cúc).
  • Centaurea cyanus: Tên khoa học của cây thanh cúc.
Từ đồng nghĩa
  • Bluebottle: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho hoa thanh cúc (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cornflower".)

cornflower

A small bouquet of cornflowers sits in a clear vase on the windowsill.

Noun
  1. loại cây mọc trong cánh đồng ngô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cornflower"